Tá hoả

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Sửng sốt biết điều không hay trước đó không hề ngờ đến.
Ví dụ: Anh tá hoả khi ngân hàng báo giao dịch lạ.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Sửng sốt biết điều không hay trước đó không hề ngờ đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy con mèo làm đổ bình hoa, em tá hoả chạy lại nhặt.
  • Mẹ mở cặp ra, tá hoả vì vở bị ướt hết.
  • Cô giáo tá hoả khi phát hiện bài kiểm tra bị lẫn mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe báo điểm bị nhập sai, tôi tá hoả đi gặp cô chủ nhiệm.
  • Bạn tôi tá hoả khi biết mình nộp nhầm đề vào thư mục trống.
  • Nó vừa mở hộp cơm ra đã tá hoả vì quên mang muỗng.
3
Người trưởng thành
  • Anh tá hoả khi ngân hàng báo giao dịch lạ.
  • Tôi tá hoả lúc thấy đèn phanh không ăn giữa dòng xe kẹt cứng.
  • Cô ấy mở email nửa đêm, đọc vài dòng là tá hoả vì lịch họp bị dời sớm.
  • Ông chủ nhà tá hoả khi thợ báo ống nước đã bục từ lâu mà không ai để ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; ít dùng). Sửng sốt biết điều không hay trước đó không hề ngờ đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tá hoả khẩu ngữ, sắc thái mạnh, đột ngột, tiêu cực Ví dụ: Anh tá hoả khi ngân hàng báo giao dịch lạ.
choáng váng khẩu ngữ, mạnh; ngỡ ngàng kèm choáng do tin xấu Ví dụ: Nghe tin bị loại, anh choáng váng.
bàng hoàng trung tính–văn chương, mạnh; choáng lặng vì điều dữ Ví dụ: Cô bàng hoàng khi biết kết quả xét nghiệm.
kinh hãi mạnh, cảm xúc sợ hãi rõ; thiên về hoảng sợ trước điều xấu Ví dụ: Anh kinh hãi khi thấy cảnh tượng.
bình thản trung tính, điềm tĩnh; không dao động trước tin xấu Ví dụ: Nghe án phạt, anh vẫn bình thản.
thản nhiên trung tính, hơi lạnh; dửng dưng trước điều không hay Ví dụ: Cô thản nhiên trước lời chê bai.
điềm tĩnh trang trọng, vững; giữ bình tĩnh khi gặp sự cố Ví dụ: Anh điềm tĩnh xử lý tình huống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại một tình huống bất ngờ, gây sốc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảm xúc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc bất ngờ, hoảng hốt.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc bất ngờ khác như "sửng sốt" hay "kinh ngạc".
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tá hoả khi nghe tin."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các cụm từ chỉ nguyên nhân như "khi nghe tin".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...