Sống nhăn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(khẩu ngữ). Còn sống sờ sờ, chưa chết (hàm ý mỉa mai, hài hước).
Ví dụ:
Anh ta bị đồn gục rồi mà vẫn sống nhăn, sáng nay còn đi cà phê.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Còn sống rõ ràng, chưa chín chút nào cả (hàm ý chê).
Ví dụ:
Miếng bò này còn sống nhăn, cần áp chảo thêm mới tới độ.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Còn sống sờ sờ, chưa chết (hàm ý mỉa mai, hài hước).
1
Học sinh tiểu học
- Con cá tưởng chết, ai ngờ nó vẫn sống nhăn và quẫy nước.
- Cây xương rồng không tưới lâu ngày mà vẫn sống nhăn trên bậu cửa.
- Cái con bọ bị lật ngửa nhưng vẫn sống nhăn, bò đi mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin đồn cậu ấy ốm nặng, gặp ngoài cổng trường thấy sống nhăn, còn cười toe.
- Cái điện thoại rơi mấy lần vẫn sống nhăn, mở nhạc chạy ầm ầm.
- Nghĩ con cá chết, bỏ vào chậu muối một lúc nó vẫn sống nhăn, bơi đi như thường.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị đồn gục rồi mà vẫn sống nhăn, sáng nay còn đi cà phê.
- Bao phen sóng gió, doanh nghiệp ấy vẫn sống nhăn giữa thị trường khắc nghiệt.
- Tưởng mối tình tàn lụi, hóa ra cảm xúc vẫn sống nhăn dưới lớp bụi thời gian.
- Sau cú ngã tưởng chừng chí mạng, ý chí anh vẫn sống nhăn và kéo thân mình đứng dậy.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Còn sống rõ ràng, chưa chín chút nào cả (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Quả chuối này sống nhăn, ăn chát lắm.
- Cơm còn sống nhăn, hạt cứng, con nhai không nổi.
- Quả cà chua sống nhăn, nấu canh sẽ chua gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thịt gà nướng vội nên bên trong còn sống nhăn, cắt ra thấy đỏ hồng.
- Món bánh chưa hấp đủ lửa, nhân đậu vẫn sống nhăn và bở bột.
- Nhìn màu cơm là biết còn sống nhăn, hạt trắng đục và cứng.
3
Người trưởng thành
- Miếng bò này còn sống nhăn, cần áp chảo thêm mới tới độ.
- Quả xoài hái sớm quá nên sống nhăn, thơm thì có nhưng vị gắt.
- Lòng heo luộc vội, cắn vào biết ngay còn sống nhăn, mùi vẫn ngai ngái.
- Cái nồi xôi vừa mở ra đã thấy hạt sống nhăn, ai mà dám đãi khách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Còn sống sờ sờ, chưa chết (hàm ý mỉa mai, hài hước).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sống nhăn | Khẩu ngữ; sắc thái mỉa mai, giễu cợt, hơi thô; mức độ mạnh, nhấn vào “còn sống rành rành”. Ví dụ: Anh ta bị đồn gục rồi mà vẫn sống nhăn, sáng nay còn đi cà phê. |
| chết | Trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về tình trạng sống/chết. Ví dụ: Tin đồn bảo ông ấy chết, nhưng thực ra vẫn sống nhăn. |
| tạ thế | Trang trọng, văn chương; mức độ mạnh, nghĩa “chết”. Ví dụ: Người ta đồn cụ đã tạ thế, ai dè cụ vẫn sống nhăn. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Còn sống rõ ràng, chưa chín chút nào cả (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
sống nguyên sống sít
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sống nhăn | Khẩu ngữ; chê bai, sắc thái mạnh; dùng cho đồ ăn chưa chín. Ví dụ: Miếng bò này còn sống nhăn, cần áp chảo thêm mới tới độ. |
| sống nguyên | Khẩu ngữ, trung tính→mạnh; nhấn còn nguyên trạng, chưa chín. Ví dụ: Thịt này sống nguyên, ăn sao được. |
| sống sít | Khẩu ngữ, mang sắc thái chê; mức độ mạnh. Ví dụ: Xoài này sống sít, chát lè. |
| chín | Trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp với “sống” trong nấu nướng. Ví dụ: Thịt này chín rồi, đâu phải sống nhăn. |
| tái | Ẩm thực, mức độ chín nhẹ; đối lập tương đối với “sống nhăn” khi muốn nhấn có chín. Ví dụ: Thịt này ít ra cũng tái, đâu phải sống nhăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước giữa bạn bè hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mỉa mai hoặc hài hước, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, hài hước trong cuộc trò chuyện.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường dùng để chỉ người hoặc vật còn nguyên vẹn, chưa bị ảnh hưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái hài hước.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sống nhăn" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "Anh ta sống nhăn" hoặc "Quả này sống nhăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "vẫn" hoặc "còn".

Danh sách bình luận