Sống sít
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). (Thức ăn, hoa quả) chưa chín (nói khái quát; hàm ý chê).
Ví dụ:
Táo này sống sít, nhai nghe sượng cả miệng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Thức ăn, hoa quả) chưa chín (nói khái quát; hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Bưởi này sống sít, tép chua và cứng.
- Chuối còn sống sít nên bóc vỏ rất khó.
- Ổi sống sít, cắn vào thấy chan chát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xoài sống sít nên mùi thơm chưa dậy, ăn chỉ thấy chát nơi đầu lưỡi.
- Quả hồng còn sống sít, dù vỏ căng bóng nhưng ruột vẫn xanh và sượng.
- Vải sống sít, hạt to mà múi thì nhạt, ăn vào mất cả hứng.
3
Người trưởng thành
- Táo này sống sít, nhai nghe sượng cả miệng.
- Rượu ngon cũng chịu thua khi mâm toàn trái sống sít, vị chát lấn át cả câu chuyện.
- Nhìn mớ cà chua sống sít trên chợ chiều, tôi hiểu người bán đã vội tay hái non.
- Thứ quả sống sít luôn nhắc rằng có những điều phải đủ ngày nắng mới ngọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). (Thức ăn, hoa quả) chưa chín (nói khái quát; hàm ý chê).
Từ trái nghĩa:
chín mọng chín tới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sống sít | khẩu ngữ; sắc thái chê; mức độ khá mạnh, bao quát mọi loại thực phẩm quả còn xanh, chưa ăn được ngon Ví dụ: Táo này sống sít, nhai nghe sượng cả miệng. |
| xanh lè | khẩu ngữ; chê mạnh, nhấn vào mức độ non rõ rệt Ví dụ: Chuối này còn xanh lè, ăn sống sít lắm. |
| non | trung tính-khẩu ngữ; chê nhẹ đến trung bình, phạm vi tương tự khi nói đồ ăn quả chưa chín Ví dụ: Vải còn non, cắn vào thấy sống sít. |
| chín mọng | khẩu ngữ-văn miêu tả; khen mạnh, nhấn độ chín hoàn toàn, ăn ngon Ví dụ: Xoài này chín mọng chứ không sống sít nữa. |
| chín tới | trung tính; mức độ vừa phải, vừa ăn, không còn sống sít Ví dụ: Hồng đã chín tới, ăn không sống sít. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả thức ăn, hoa quả chưa chín, thường mang hàm ý chê bai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc thể hiện cảm xúc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng về chất lượng của thực phẩm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chưa chín của thực phẩm một cách không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ chín khác như "chưa chín" hoặc "xanh"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để mô tả các loại thực phẩm không có khái niệm chín như bánh kẹo, đồ uống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'rất sống sít'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thức ăn, hoa quả; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như 'hơi', 'rất'.

Danh sách bình luận