Sinh thành

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Sinh ra và nuôi nấng, dạy dỗ cho thành người.
Ví dụ: Tôi ghi nhớ công ơn sinh thành của cha mẹ.
2.
động từ
Được tạo ra và dần dần hình thành.
Ví dụ: Những rặng san hô phải mất hàng ngàn năm mới có thể sinh thành và phát triển bền vững.
Nghĩa 1: Sinh ra và nuôi nấng, dạy dỗ cho thành người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cha mẹ đã sinh thành và dạy dỗ em lớn lên.
  • Cha mẹ đã sinh thành và nuôi nấng em nên người.
  • Bông hoa điểm mười là món quà em dành tặng đấng sinh thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ cao như núi Thái Sơn.
  • Chúng ta cần sống tốt để đền đáp công ơn sinh thành của cha mẹ.
  • Em sẽ cố gắng học thật giỏi để đền đáp ơn sinh thành.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghi nhớ công ơn sinh thành của cha mẹ.
  • Dù đi đâu xa, tôi vẫn luôn hướng về cha mẹ với lòng biết ơn sinh thành sâu sắc.
  • Chúng ta phải có trách nhiệm phụng dưỡng cha mẹ để báo đáp ơn sinh thành.
  • Tình yêu của bậc sinh thành dành cho con cái luôn là sự hy sinh thầm lặng.
Nghĩa 2: Được tạo ra và dần dần hình thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Hạt mầm nảy lên, chiếc lá sinh thành từ nụ nhỏ.
  • Dòng sông sinh thành từ những con suối trên núi.
  • Tổ kén sinh thành nên chú bướm bay ra vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các dãy núi cao được sinh thành do sự vận động của vỏ Trái Đất.
  • Một ý tưởng có thể sinh thành từ một câu hỏi giản dị.
  • Các ngôi sao được sinh thành từ những đám mây bụi và khí khổng lồ trong vũ trụ.
3
Người trưởng thành
  • Những rặng san hô phải mất hàng ngàn năm mới có thể sinh thành và phát triển bền vững.
  • Một nền văn hóa mới thường được sinh thành từ sự giao thoa giữa các dân tộc.
  • Dự án này được sinh thành từ lòng quyết tâm và sự nỗ lực của cả tập thể.
  • Những giọt sương đêm sinh thành khi hơi nước gặp không khí lạnh lúc gần sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sinh ra và nuôi nấng, dạy dỗ cho thành người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh thành Trang trọng, biểu thị công lao to lớn của cha mẹ trong việc tạo ra và giáo dưỡng con cái. Ví dụ: Tôi ghi nhớ công ơn sinh thành của cha mẹ.
dưỡng dục Trang trọng, nhấn mạnh công lao nuôi dưỡng và giáo dục con cái nên người. Ví dụ: Cha mẹ đã dưỡng dục chúng con khôn lớn.
sinh dưỡng Trang trọng, nhấn mạnh công lao sinh ra và nuôi nấng. Ví dụ: Công ơn sinh dưỡng của cha mẹ là vô bờ bến.
Nghĩa 2: Được tạo ra và dần dần hình thành.
Từ đồng nghĩa:
hình thành tạo thành
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh thành Trang trọng, trung tính, diễn tả quá trình hình thành, phát triển của một sự vật, hiện tượng (thường là trừu tượng hoặc có quy mô lớn). Ví dụ: Mọi hệ giá trị đều sinh thành trong bối cảnh văn hoá cụ thể.
hình thành Trung tính, trang trọng, diễn tả quá trình tạo ra hoặc phát triển dần dần. Ví dụ: Các nền văn hóa đã hình thành qua hàng ngàn năm.
tạo thành Trung tính, trang trọng, chỉ việc tạo ra một cái gì đó từ các yếu tố. Ví dụ: Sự kết hợp của nhiều yếu tố đã tạo thành một hệ sinh thái độc đáo.
tiêu tan trung tính/văn chương; nhấn biến mất hoàn toàn Ví dụ: Hy vọng dần tiêu tan theo năm tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về gia đình, giáo dục hoặc sự phát triển cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả quá trình trưởng thành hoặc sự hình thành của một cá nhân hay sự vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong văn viết.
  • Gợi cảm giác về quá trình dài lâu và công phu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình nuôi dưỡng và phát triển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi cần diễn đạt nhanh gọn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển hoặc giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sinh ra đơn thuần như "sinh" hoặc "đẻ".
  • Khác biệt với "nuôi dưỡng" ở chỗ nhấn mạnh cả quá trình hình thành và phát triển.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của bài viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sinh thành con cái", "sinh thành ý tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (con cái, ý tưởng), trạng từ (dần dần, từ từ), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (khi, lúc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...