Sát nút

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ cách nhau một khoảng không đáng kể.
Ví dụ: Hai phòng làm việc đặt sát nút, chỉ cách một bức vách mỏng.
Nghĩa: Chỉ cách nhau một khoảng không đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai chiếc ghế đặt sát nút nhau.
  • Bạn ngồi sát nút tớ cho ấm.
  • Hai căn nhà trong ngõ đứng sát nút, gần như chạm tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai đội chạy đến đích sát nút, khó phân ai về trước.
  • Trên xe buýt giờ tan học, người đứng sát nút nhau đến nỗi khó nhúc nhích.
  • Hai quán trà sữa mở sát nút, biển hiệu gần như dính vào nhau.
3
Người trưởng thành
  • Hai phòng làm việc đặt sát nút, chỉ cách một bức vách mỏng.
  • Trong giờ cao điểm, các xe nhích sát nút, hơi máy phả nóng cả con phố.
  • Hai cửa hàng cạnh tranh nằm sát nút, biển quảng cáo như chen vai.
  • Ở khu phố cổ, mái nhà xây sát nút, bóng nắng chỉ lọt thành một vệt mảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ cách nhau một khoảng không đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
sát sát sạt sát rạt khít kề sát bên
Từ trái nghĩa:
xa cách biệt cách xa
Từ Cách sử dụng
sát nút Khẩu ngữ, mức độ mạnh, sắc thái căng thẳng/gấp gáp, trung tính cảm xúc Ví dụ: Hai phòng làm việc đặt sát nút, chỉ cách một bức vách mỏng.
sát Trung tính, mức độ mạnh, dùng rộng rãi Ví dụ: Hai nhà sát nhau nên rất ồn.
sát sạt Khẩu ngữ, rất mạnh, nhấn nhá gần như chạm Ví dụ: Xe lướt sát sạt mép vực.
sát rạt Khẩu ngữ địa phương, rất mạnh Ví dụ: Anh đứng sát rạt vào tường.
khít Trung tính, mạnh, thiên về khoảng cách/độ rộng rất nhỏ Ví dụ: Hai mép cửa khít lại.
kề Trung tính, nhẹ–trung bình, gần ngay bên Ví dụ: Hai nhà kề nhau.
sát bên Khẩu ngữ, trung tính, gần ngay cạnh Ví dụ: Quán cà phê sát bên trường.
xa Trung tính, mức độ đối lập trực tiếp Ví dụ: Hai làng cách nhau khá xa.
cách biệt Trang trọng, mạnh, nhấn khoảng cách lớn/rõ ràng Ví dụ: Hai khu dân cư cách biệt nhau.
cách xa Trung tính, mạnh, dùng phổ biến Ví dụ: Nhà tôi cách xa chợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả khoảng cách rất gần về thời gian hoặc không gian, ví dụ như "đến sát nút giờ thi".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh gần gũi, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gấp gáp, khẩn trương.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi về thời gian hoặc không gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoảng cách khác như "gần", "sát".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả khoảng cách hoặc thời gian gần nhau.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kết quả sát nút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc không gian, ví dụ: "thời gian sát nút", "khoảng cách sát nút".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...