Suýt
Nghĩa & Ví dụ
(dùng phụ trước động từ). Chỉ còn thiếu chút nữa là đã xảy ra (điều cho là không hay).
Ví dụ:
Tôi suýt lỡ chuyến tàu vì mải đứng xếp hàng mua vé.
Nghĩa: (dùng phụ trước động từ). Chỉ còn thiếu chút nữa là đã xảy ra (điều cho là không hay).
1
Học sinh tiểu học
- Con suýt ngã khi vấp hòn đá nhưng kịp vịn mẹ.
- Bóng bay suýt bay mất, em nắm lại sợi dây thật nhanh.
- Tớ suýt làm đổ cốc sữa, may mà giữ chắc tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình suýt trễ buổi kiểm tra vì kẹt xe trước cổng trường.
- Bạn ấy suýt cãi nhau to, nhưng kịp hít thở và nhường một bước.
- Tớ suýt gửi nhầm tin nhắn cho giáo viên, đọc lại mới phát hiện.
3
Người trưởng thành
- Tôi suýt lỡ chuyến tàu vì mải đứng xếp hàng mua vé.
- Có lúc tôi suýt nói lời làm tổn thương người thân, may mà kịp nuốt lại cái nóng nảy.
- Anh suýt ký vào hợp đồng bất lợi, nhờ bình tĩnh đọc kỹ từng dòng nên tránh được rủi ro.
- Giữa khúc cua trơn trượt, chúng tôi suýt mất lái, và khoảnh khắc ấy dài như cả mùa đông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ trước động từ). Chỉ còn thiếu chút nữa là đã xảy ra (điều cho là không hay).
Từ đồng nghĩa:
tí nữa chút nữa
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| suýt | Diễn tả sự việc tiêu cực, không mong muốn suýt xảy ra, mang sắc thái lo lắng, tiếc nuối hoặc nhẹ nhõm. Ví dụ: Tôi suýt lỡ chuyến tàu vì mải đứng xếp hàng mua vé. |
| tí nữa | Khẩu ngữ, diễn tả sự việc suýt xảy ra, thường mang sắc thái lo lắng, bất ngờ. Ví dụ: Tí nữa thì tôi quên mất cuộc hẹn quan trọng. |
| chút nữa | Khẩu ngữ, diễn tả sự việc suýt xảy ra, thường mang sắc thái lo lắng, tiếc nuối. Ví dụ: Chút nữa là xe đâm vào cột điện rồi. |
| đã | Trung tính, khẳng định sự việc đã xảy ra, hoàn thành. Ví dụ: Anh ấy đã hoàn thành công việc đúng hạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn vừa được tránh khỏi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất kể chuyện hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự may mắn trong các tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hồi hộp, căng thẳng hoặc nhẹ nhõm sau khi tránh được điều không mong muốn.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn hoặc tình huống nguy hiểm vừa được tránh khỏi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "gần", "hầu như".
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm tính nghiêm túc của câu chuyện.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Phụ từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ mức độ hoặc khả năng xảy ra của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khác.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "suýt ngã", "suýt khóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để chỉ hành động gần xảy ra, ví dụ: "suýt mất", "suýt trượt".
