Đã

Nghĩa & Ví dụ
1. (cũ). Khỏi hẳn bệnh.
2. Hết cảm giác khó chịu, do nhu cầu sinh lí hoặc tâm lí nào đó đã được thoả mãn đến mức đầy đủ.
3. (thường dùng trước đg., t.). Từ biểu thị sự việc, hiện tượng nói đến xảy ra trước hiện tại hoặc trước một thời điểm nào đó được xem là mốc, trong quá khứ hoặc tương lai.
4. (dùng ở cuối vế câu, thường trong câu cầu khiến). Từ biểu thị việc vừa nói đến cần được hoàn thành trước khi làm việc nào khác.
5. Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về sắc thái khẳng định của một nhận xét.
6. (dùng trong câu có hình thức nghi vấn). Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về sắc thái nghi vấn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh thời điểm hoàn thành một hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "Tôi đã ăn cơm."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ thời điểm hoặc trạng thái đã hoàn thành, ví dụ: "Dự án đã hoàn thành vào tháng trước."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc, ví dụ: "Mùa xuân đã về."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các báo cáo hoặc mô tả quá trình đã hoàn thành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoàn thành hoặc kết thúc của một hành động, thường mang sắc thái khẳng định.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể mang tính trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
  • Thường dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thành của một hành động hoặc trạng thái.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh thời điểm hoặc trạng thái đã hoàn thành.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành câu hỏi hoặc câu cầu khiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "rồi" hoặc "xong".
  • Khác biệt tinh tế với "rồi" ở chỗ "đã" thường nhấn mạnh hơn về thời điểm hoàn thành.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đã" là phó từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nhấn mạnh trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "đã xong", "đã đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ và có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác như "rồi", "xong".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới