Sẽ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Như khẽ.
Ví dụ:
Anh gõ sẽ để không làm hàng xóm thức giấc.
2. (dùng phụ trước động từ, tính từ). Từ biểu thị sự việc, hiện tượng xảy ra trong tương lai, sau thời điểm nói, hoặc xảy ra trong thời gian sau thời điểm nào đó trong quá khứ được lấy làm mốc.
Ví dụ:
Tôi sẽ gọi lại khi có thông tin.
Nghĩa 1: Như khẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn gió thổi sẽ qua khung cửa sổ.
- Mẹ đóng cửa sẽ để em bé không giật mình.
- Cô giáo nói sẽ để cả lớp nghe rõ mà vẫn yên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn khép cửa sẽ, tiếng mưa ngoài hiên nghe êm hẳn.
- Lan đặt bút sẽ trên trang giấy, nét chữ trông mềm và đều.
- Anh thủ thư đi sẽ giữa các kệ sách, sàn không vang tiếng bước.
3
Người trưởng thành
- Anh gõ sẽ để không làm hàng xóm thức giấc.
- Trong căn phòng tối, chiếc rèm rung sẽ như một hơi thở nhẹ của đêm.
- Cô đặt tay lên vai tôi rất sẽ, đủ để nhắc mà không làm tôi giật mình.
- Những lời góp ý nói sẽ thường chạm đến tim hơn là tiếng quát to.
Nghĩa 2: (dùng phụ trước động từ, tính từ). Từ biểu thị sự việc, hiện tượng xảy ra trong tương lai, sau thời điểm nói, hoặc xảy ra trong thời gian sau thời điểm nào đó trong quá khứ được lấy làm mốc.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai trời sẽ nắng.
- Con sẽ làm xong bài tập trước khi đi chơi.
- Cây này sẽ cao lên nếu được tưới nước đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu chăm chỉ, điểm của bạn sẽ cải thiện rõ rệt.
- Đội bóng của trường sẽ gặp đối thủ mạnh vào cuối tuần.
- Cuốn sách này sẽ giúp mình hiểu bài nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi sẽ gọi lại khi có thông tin.
- Sau những ngày mưa, thành phố sẽ thơm mùi đất ẩm và lá non.
- Bạn sẽ thấy yên lòng khi dám nói điều thật trong ngực mình.
- Chúng ta sẽ nhớ hôm nay như một khởi đầu nhỏ nhưng đủ để thay đổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn đạt ý định hoặc dự đoán về tương lai gần, ví dụ: "Tôi sẽ đi chợ."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày kế hoạch, dự báo hoặc cam kết, ví dụ: "Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án vào tháng tới."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự chờ đợi hoặc dự đoán trong câu chuyện, ví dụ: "Ngày mai, trời sẽ sáng."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn hoặc dự đoán về tương lai.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý định hoặc dự đoán về tương lai.
- Tránh dùng khi không có căn cứ rõ ràng cho dự đoán.
- Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sắp" khi diễn đạt ý định gần.
- Khác biệt với "có thể" ở mức độ chắc chắn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai thời điểm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sẽ" là phó từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ thời gian tương lai.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "sẽ đi", "sẽ đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và tính từ để chỉ hành động hoặc trạng thái trong tương lai, ví dụ: "sẽ học", "sẽ vui".
