Đang

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(vch; dùng có kèm ý phủ định). Bằng lòng làm một việc mà người có tình cảm không thể làm.
Ví dụ: Anh không đang quay lưng với người đã cưu mang mình.
2. Tự biểu thị sự việc, hiện tượng diễn ra chưa kết thúc trong thời điểm được xem là thời điểm mốc (thường là trong hiện tại, ngay khi nói).
Ví dụ: Tôi đang nghe anh đây.
Nghĩa 1: (vch; dùng có kèm ý phủ định). Bằng lòng làm một việc mà người có tình cảm không thể làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó nỡ đang quên lời hứa với bạn.
  • Cậu ấy đang bỏ mặc chú chó bị ốm, nghe mà buồn.
  • Cô bé không đang cười khi bạn khóc, vì như thế là không tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy không đang nói xấu sau lưng, vì làm vậy là phản bạn.
  • Cậu ta đang từ chối giúp người từng giúp mình, nghe thật lạnh.
  • Tớ không đang cướp công của nhóm, vì thế là phản lại tình nghĩa.
3
Người trưởng thành
  • Anh không đang quay lưng với người đã cưu mang mình.
  • Nỡ đang bước qua nước mắt của mẹ để chọn danh lợi, liệu có ngủ yên?
  • Cô không đang nhẫn tâm phá lời thề chỉ vì một phút bốc đồng.
  • Giữa cuộc vui, đừng đang dẫm lên trái tim người tin mình.
Nghĩa 2: Tự biểu thị sự việc, hiện tượng diễn ra chưa kết thúc trong thời điểm được xem là thời điểm mốc (thường là trong hiện tại, ngay khi nói).
1
Học sinh tiểu học
  • Con đang đọc truyện.
  • Bạn nhỏ đang tô màu bức tranh.
  • Ngoài sân, mưa đang rơi lách tách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình đang làm bài tập và cần yên tĩnh.
  • Cô ấy đang luyện đàn, tiếng piano vang đều.
  • Trên sân, đội bạn đang ép sân rất mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đang nghe anh đây.
  • Xe ngoài phố đang kẹt cứng vì giờ tan tầm.
  • Quán cà phê đang bật bản nhạc cũ, kéo ký ức quay về.
  • Trong bếp, nồi canh đang sôi lục bục, thơm dịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (vch; dùng có kèm ý phủ định). Bằng lòng làm một việc mà người có tình cảm không thể làm.
Từ đồng nghĩa:
nỡ
Từ Cách sử dụng
đang Văn chương, biểu thị sự trách móc, đau lòng, hoặc không thể tin được trước một hành động tàn nhẫn, vô tình. Ví dụ: Anh không đang quay lưng với người đã cưu mang mình.
nỡ Trung tính đến cảm thán, biểu thị sự tiếc nuối, trách móc khi ai đó làm điều không nên làm. Ví dụ: Sao anh nỡ bỏ đi không một lời từ biệt?
Nghĩa 2: Tự biểu thị sự việc, hiện tượng diễn ra chưa kết thúc trong thời điểm được xem là thời điểm mốc (thường là trong hiện tại, ngay khi nói).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra, ví dụ: "Tôi đang ăn cơm."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc quá trình đang diễn ra, ví dụ: "Dự án đang được triển khai."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác hiện tại, sống động, ví dụ: "Cô ấy đang bước đi trong mưa."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính hiện tại, đang diễn ra.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái đang diễn ra.
  • Tránh dùng khi hành động đã hoàn tất hoặc chưa bắt đầu.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với động từ chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sẽ" hoặc "đã" khi không chú ý đến thời điểm hành động.
  • Khác với "đã" ở chỗ "đang" chỉ hành động chưa kết thúc.
  • Chú ý dùng đúng thời điểm để tránh hiểu nhầm về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "đang học", "đang làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để chỉ hành động đang diễn ra, ví dụ: "đang ăn", "đang ngủ".