Chít

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cháu sáu đời, con của chút.
2.
động từ
Quấn khăn chặt trên đầu.
3.
động từ
(Đồ mặc) bó sát thân hình.
4.
động từ
Khâu cho hẹp lại.
5.
động từ
Bịt kín chỗ rò, chỗ hở bằng một chất gì đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quấn khăn hoặc mặc đồ bó sát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả chi tiết về trang phục hoặc công việc thủ công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể về trang phục hoặc hành động quấn khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành may mặc hoặc xây dựng khi nói về việc khâu, bịt kín.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động quấn khăn, mặc đồ bó sát hoặc công việc khâu, bịt kín.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến các hành động trên.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chít" trong nghĩa khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "bó" ở chỗ "chít" thường chỉ hành động cụ thể hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chít" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chít" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chít" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chít" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chít khăn", "chít áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chít" thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, "chít" thường kết hợp với danh từ chỉ vật như "khăn", "áo".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới