Kị
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Giỗ, đám giỗ trong gia đình.
2.
động từ
Có những yếu tố hoàn toàn không hợp nhau, đến mức không thể cùng tồn tại, cái này tiếp xúc với cái kia thì tất yếu gây tác hại.
Ví dụ:
Rượu mạnh kị thuốc đang uống, kết hợp vào chỉ hại thân.
3.
động từ
Hết sức tránh mặt nhau vì hoàn toàn không hợp, hoặc tránh không làm vì hoàn toàn không nên.
Ví dụ:
Tôi kị họp khi tâm trí còn bực bội.
4.
động từ
Tránh không nói đến hoặc không làm gì phạm đến, vì cho là linh thiêng, theo mê tín.
Ví dụ:
Nhà ấy kị nói chuyện chia ly vào ngày rước dâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Giỗ, đám giỗ trong gia đình.
Từ đồng nghĩa:
giỗ đám giỗ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kị | Chỉ sự kiện tưởng nhớ người đã khuất, mang tính chất trang trọng, thường dùng trong phương ngữ miền Nam. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| giỗ | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Hôm nay là ngày giỗ ông nội. |
| đám giỗ | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính chất buổi lễ. Ví dụ: Cả nhà đang chuẩn bị cho đám giỗ. |
Nghĩa 2: Có những yếu tố hoàn toàn không hợp nhau, đến mức không thể cùng tồn tại, cái này tiếp xúc với cái kia thì tất yếu gây tác hại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kị | Diễn tả sự không tương thích, đối kháng, thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gây hại. Ví dụ: Rượu mạnh kị thuốc đang uống, kết hợp vào chỉ hại thân. |
| khắc | Trung tính, thường dùng trong bói toán, phong thủy hoặc chỉ sự đối chọi. Ví dụ: Hai tuổi này khắc nhau, khó mà sống chung. |
| tương khắc | Trang trọng, mang tính học thuật hoặc triết lý, chỉ sự đối lập, triệt tiêu lẫn nhau. Ví dụ: Kim và Mộc tương khắc theo ngũ hành. |
| hợp | Trung tính, phổ biến, chỉ sự phù hợp, tương thích. Ví dụ: Hai người này rất hợp nhau. |
| tương hợp | Trang trọng, mang tính học thuật hoặc triết lý, chỉ sự hòa hợp, bổ trợ lẫn nhau. Ví dụ: Thủy và Mộc tương hợp, giúp nhau phát triển. |
| hoà hợp | Trung tính, trang trọng, chỉ sự dung hòa, không mâu thuẫn. Ví dụ: Họ sống rất hòa hợp. |
Nghĩa 3: Hết sức tránh mặt nhau vì hoàn toàn không hợp, hoặc tránh không làm vì hoàn toàn không nên.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kị | Biểu thị hành động chủ động tránh xa, từ chối do không thích, không phù hợp hoặc cho là không đúng. Ví dụ: Tôi kị họp khi tâm trí còn bực bội. |
| tránh | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động né tránh một cách chủ động. Ví dụ: Anh ấy luôn tránh mặt tôi. |
| né | Khẩu ngữ, nhẹ hơn "tránh", thường chỉ sự lẩn tránh, không muốn đối mặt. Ví dụ: Nó cứ né tránh trách nhiệm. |
| ưa | Trung tính, phổ biến, chỉ sự yêu thích, hợp ý. Ví dụ: Tôi rất ưa món ăn này. |
| thích | Trung tính, phổ biến, chỉ sự yêu thích, có thiện cảm. Ví dụ: Cô ấy thích đọc sách. |
| chấp nhận | Trung tính, trang trọng, chỉ sự đồng ý, không phản đối. Ví dụ: Anh ấy chấp nhận lời đề nghị. |
Nghĩa 4: Tránh không nói đến hoặc không làm gì phạm đến, vì cho là linh thiêng, theo mê tín.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kị | Diễn tả sự kiêng dè, tránh né một cách cẩn trọng do niềm tin tâm linh, mê tín. Ví dụ: Nhà ấy kị nói chuyện chia ly vào ngày rước dâu. |
| kiêng | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tránh làm hoặc tránh dùng vì một lý do nào đó (sức khỏe, tín ngưỡng...). Ví dụ: Người bệnh cần kiêng đồ ăn cay nóng. |
| kiêng kị | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc tránh né do tín ngưỡng, mê tín. Ví dụ: Trong tháng này, người ta thường kiêng kị nhiều điều. |
| phạm | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động vi phạm, làm trái điều cấm kị. Ví dụ: Anh ta đã phạm vào điều cấm của làng. |
| xúc phạm | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động làm tổn thương danh dự, niềm tin. Ví dụ: Đừng xúc phạm đến thần linh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về phong tục, tập quán hoặc khi nói về những điều cần tránh trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự xung đột hoặc những điều cấm kỵ trong xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cấm kỵ, tránh né, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải tránh một điều gì đó do tín ngưỡng hoặc phong tục.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "tránh" trong nhiều trường hợp để giảm sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
- Khác biệt với "tránh" ở chỗ "kị" thường liên quan đến tín ngưỡng hoặc phong tục.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kị" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kị" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kị" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "kị" thường đứng trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ đối tượng hoặc lý do.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "kị" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "kị" thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ lý do hoặc đối tượng như "vì", "với".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
