Quốc văn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). (Sách báo) tiếng nước nhà, phân biệt với tiếng nước ngoài.
Ví dụ: Anh đặt mua phiên bản quốc văn của cuốn hồi ký.
2.
danh từ
(cũ). Ngôn ngữ và văn học nước nhà.
Ví dụ: Quốc văn là hồn vía của một cộng đồng.
Nghĩa 1: (dùng phụ sau danh từ). (Sách báo) tiếng nước nhà, phân biệt với tiếng nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chọn bản in quốc văn để đọc cho bà nghe.
  • Cô giáo phát truyện quốc văn để cả lớp luyện đọc.
  • Trong thư viện, Lan mượn sách quốc văn để ôn bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư mục này ghi rõ: tài liệu quốc văn đặt riêng với tài liệu ngoại văn.
  • Nhà xuất bản vừa ra trọn bộ truyện thiếu nhi bản quốc văn, dễ đọc và gần gũi.
  • Ở quầy báo, cậu ấy tìm bản quốc văn của tạp chí để luyện từ vựng.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt mua phiên bản quốc văn của cuốn hồi ký.
  • Trong hội thảo, chị ưu tiên trích dẫn nguồn quốc văn để người nghe dễ tiếp cận.
  • Thư viện số cần chuẩn hoá nhãn quốc văn để người tra cứu lọc nhanh tài liệu.
  • Tôi giữ thói quen đọc báo bản quốc văn trước khi xem bản dịch hay nguyên bản ngoại văn.
Nghĩa 2: (cũ). Ngôn ngữ và văn học nước nhà.
1
Học sinh tiểu học
  • Em yêu quốc văn vì lời thơ rất đẹp.
  • Cô kể chuyện quốc văn, cả lớp chăm chú lắng nghe.
  • Trong giờ học, chúng em tập viết câu đúng theo quốc văn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giảng về mạch phát triển của quốc văn từ ca dao đến văn xuôi hiện đại.
  • Chúng mình lập câu lạc bộ đọc sách để khám phá kho tàng quốc văn.
  • Bài thuyết trình nêu ảnh hưởng của quốc văn đối với bản sắc dân tộc.
3
Người trưởng thành
  • Quốc văn là hồn vía của một cộng đồng.
  • Những chuẩn mực quốc văn không chỉ nằm trong sách, mà thấm vào lối nói hằng ngày.
  • Phê bình nghiêm cẩn giúp quốc văn đứng vững trước làn sóng vay mượn tuỳ tiện.
  • Tôi tìm về quốc văn như cách lắng nghe tiếng nói sâu thẳm của đất nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng phụ sau danh từ). (Sách báo) tiếng nước nhà, phân biệt với tiếng nước ngoài.
Từ đồng nghĩa:
tiếng việt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quốc văn trung tính, học thuật; sắc thái phân biệt đối chiếu, hơi cổ/ngành xuất bản Ví dụ: Anh đặt mua phiên bản quốc văn của cuốn hồi ký.
tiếng việt trung tính, hiện đại; dùng rộng rãi thay thế trong ấn phẩm Ví dụ: Ấn bản này in bằng tiếng Việt.
ngoại văn trung tính, chuyên ngành xuất bản; đối lập trực tiếp với sách tiếng Việt Ví dụ: Tài liệu ngoại văn cần dịch sang tiếng Việt.
Nghĩa 2: (cũ). Ngôn ngữ và văn học nước nhà.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quốc văn cổ, học thuật; phạm vi bao trùm ngôn ngữ và văn chương dân tộc Ví dụ: Quốc văn là hồn vía của một cộng đồng.
quốc học trang trọng, cổ; thường bao gồm ngôn ngữ, văn hóa, văn học dân tộc Ví dụ: Ông chuyên khảo cứu quốc học Việt Nam.
ngoại văn trung tính, học thuật; đối lập về phạm vi nguồn gốc (nước ngoài) Ví dụ: Thư viện tách bộ sưu tập quốc văn và ngoại văn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi nói về ngôn ngữ và văn học của một quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để chỉ các tác phẩm văn học viết bằng tiếng mẹ đẻ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học và văn học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với ngôn ngữ và văn học của quốc gia.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến giá trị văn hóa và ngôn ngữ của quốc gia.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
  • Thường được sử dụng trong các bài viết về lịch sử văn học hoặc ngôn ngữ học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ngôn ngữ khác như "tiếng Việt" hoặc "văn học Việt Nam".
  • "Quốc văn" có thể mang sắc thái cổ điển, nên cần chú ý khi sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng người đọc hoặc người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc văn Việt Nam", "sách quốc văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "học quốc văn", "giáo trình quốc văn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...