Chữ Nôm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chữ viết cổ của tiếng Việt, dựa vào chữ Hán mà đặt ra.
Ví dụ:
Tấm bia đá trước chùa khắc hoàn toàn bằng chữ Nôm.
Nghĩa: Chữ viết cổ của tiếng Việt, dựa vào chữ Hán mà đặt ra.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội sưu tầm sách viết bằng chữ Nôm.
- Cô giáo cho chúng em xem một trang chữ Nôm rất đẹp.
- Trên đình làng có tấm biển khắc chữ Nôm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảo tàng trưng bày một bản truyện cổ chép bằng chữ Nôm.
- Bạn lớp em tập nhận diện vài nét cơ bản của chữ Nôm trong giờ ngoại khóa.
- Nghiên cứu chữ Nôm giúp em hiểu thêm cách người xưa ghi lại tiếng Việt.
3
Người trưởng thành
- Tấm bia đá trước chùa khắc hoàn toàn bằng chữ Nôm.
- Đọc chữ Nôm là lần theo dấu chân tiếng Việt qua nhiều thế kỷ.
- Mỗi con chữ Nôm vừa vay mượn vừa sáng tạo, như nhịp cầu giữa Hán và Việt.
- Giữ gìn văn bản chữ Nôm cũng là giữ gìn ký ức của tiếng mẹ đẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử ngôn ngữ, văn hóa Việt Nam.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được nhắc đến trong các tác phẩm nghiên cứu về văn học cổ điển Việt Nam.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu ngôn ngữ học, lịch sử và văn hóa Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính khi nhắc đến di sản văn hóa.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử chữ viết và văn hóa Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hay văn hóa.
- Thường đi kèm với các từ như "lịch sử", "văn hóa", "ngôn ngữ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với chữ Hán, cần phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng để chỉ các loại chữ viết hiện đại.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chữ Nôm cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cổ, mới), động từ (học, viết), hoặc danh từ khác (chữ Hán).

Danh sách bình luận