Quốc ngữ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Tiếng nói chung của cả nước.
Ví dụ:
Thông báo chính thức được phát bằng quốc ngữ.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Chữ quốc ngữ (nói tắt).
Ví dụ:
Hợp đồng trình bày bằng quốc ngữ.
Nghĩa 1: (ít dùng). Tiếng nói chung của cả nước.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dạy chúng em nói theo quốc ngữ để ai cũng hiểu.
- Bạn nhỏ từ miền khác đến lớp, nói quốc ngữ rất rõ.
- Trên loa phát thanh, chú đọc tin bằng quốc ngữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thi hùng biện, bạn ấy chọn dùng quốc ngữ để kết nối mọi người.
- Nhạc hiệu vang lên, giọng dẫn chương trình chuyển sang quốc ngữ, cả sân trường im lặng lắng nghe.
- Bạn mình nói tiếng địa phương rất hay, nhưng khi cần, bạn chuyển sang quốc ngữ ngay lập tức.
3
Người trưởng thành
- Thông báo chính thức được phát bằng quốc ngữ.
- Giữa phiên chợ ồn ào, anh chọn nói quốc ngữ để người bán lẫn người mua đều hiểu nhau.
- Trong hội thảo, việc giữ quốc ngữ làm sợi dây chung, tránh hiểu lầm giữa các vùng miền.
- Đêm khuya nghe radio sóng xa, tiếng quốc ngữ vang lên, thấy mình thuộc về một miền chung.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Chữ quốc ngữ (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Em tập viết quốc ngữ cho đúng nét.
- Cuốn truyện này in bằng quốc ngữ, em đọc rất nhanh.
- Bảng tên lớp được viết rõ ràng bằng quốc ngữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn sưu tầm báo cũ in quốc ngữ, thấy kiểu chữ ngày xưa rất khác.
- Cô nhắc chúng mình soát lỗi chính tả quốc ngữ trước khi nộp bài.
- Nhìn tấm biển viết quốc ngữ có dấu đầy đủ, ai đi qua cũng đọc được.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng trình bày bằng quốc ngữ.
- Ông ngoại vẫn giữ vài lá thư quốc ngữ đã ngả màu, nét chữ nghiêng nghiêng rất đẹp.
- Trong hồ sơ, phần ghi chú nên để quốc ngữ, tránh gây hiểu sai khi lưu trữ.
- Giữa hiệu sách, mùi giấy mới và những hàng tựa đề quốc ngữ khiến tôi muốn đem cả kệ sách về nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Tiếng nói chung của cả nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc ngữ | trang trọng, cổ điển; phạm vi học thuật/lịch sử; trung tính cảm xúc Ví dụ: Thông báo chính thức được phát bằng quốc ngữ. |
| quốc ngữ | tự đồng tham chiếu trong văn hiến cổ; trung tính, trang trọng Ví dụ: Triều đình chủ trương dùng quốc ngữ cho các chiếu chỉ. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Chữ quốc ngữ (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
tiếng việt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc ngữ | khẩu ngữ, trung tính; dùng hàng ngày trong giáo dục, hành chính Ví dụ: Hợp đồng trình bày bằng quốc ngữ. |
| tiếng việt | thông dụng, đôi khi khẩu ngữ; thay thế được đa số ngữ cảnh hiện đại khi hiểu là hệ chữ/tiếng; thỉnh thoảng hơi rộng hơn Ví dụ: Biểu mẫu được soạn bằng tiếng Việt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chữ quốc ngữ, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít dùng để chỉ tiếng nói chung của cả nước, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về ngôn ngữ học hoặc lịch sử chữ viết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.
- Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang tính thân mật và gần gũi khi nói về chữ viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về chữ quốc ngữ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Tránh dùng để chỉ tiếng nói chung của cả nước trong các văn bản hiện đại, trừ khi có ngữ cảnh lịch sử rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa "tiếng nói chung" và "chữ quốc ngữ".
- Khi dùng trong văn bản, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc ngữ Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "cái", "một".
