Phương ngữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biến thể theo địa phương hoặc theo tầng lớp xã hội của một ngôn ngữ.
Ví dụ:
Phương ngữ là cách nói riêng của từng vùng hoặc từng nhóm xã hội.
Nghĩa: Biến thể theo địa phương hoặc theo tầng lớp xã hội của một ngôn ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Ở miền Trung, người ta nói phương ngữ khác với miền Bắc.
- Cô giáo bảo mỗi vùng có một phương ngữ riêng.
- Bà nội kể chuyện bằng phương ngữ quê, nghe rất lạ tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mới chuyển trường nói phương ngữ miền Tây, nghe vui và mộc mạc.
- Trong giờ Ngữ văn, cô phân tích cách dùng từ trong phương ngữ để thấy màu sắc vùng miền.
- Khi xem vlog, mình nhận ra phương ngữ giúp nhận biết quê quán của người nói.
3
Người trưởng thành
- Phương ngữ là cách nói riêng của từng vùng hoặc từng nhóm xã hội.
- Nhờ phương ngữ, câu chuyện đời thường bỗng có thêm mùi đất và hơi thở xóm làng.
- Đi công tác dài ngày, tôi nhớ tiếng rao bằng phương ngữ, như một lời gọi quê.
- Bảo tồn phương ngữ không chỉ giữ chữ, mà còn giữ ký ức của cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biến thể theo địa phương hoặc theo tầng lớp xã hội của một ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phương ngữ | trung tính, học thuật; dùng trong ngôn ngữ học, mức độ chính xác cao Ví dụ: Phương ngữ là cách nói riêng của từng vùng hoặc từng nhóm xã hội. |
| phương thoại | trung tính, học thuật; tương đương ý niệm chuẩn Ví dụ: Nghiên cứu phương thoại miền Trung cho thấy nhiều đặc điểm cổ. |
| thổ ngữ | trang trọng, học thuật nhẹ; hơi cũ nhưng còn dùng Ví dụ: Từ vựng thổ ngữ vùng núi rất phong phú. |
| phương âm | học thuật; thiên về phát âm/âm vị, gần nghĩa trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Sự khác biệt phương âm Bắc – Nam khá rõ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các biến thể ngôn ngữ trong các vùng miền khác nhau.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các nghiên cứu ngôn ngữ học hoặc bài viết về văn hóa địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo màu sắc địa phương cho tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học và nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách học thuật, thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ sự khác biệt ngôn ngữ giữa các vùng miền.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt ngôn ngữ theo địa phương.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên địa phương cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiếng địa phương" nhưng "phương ngữ" mang tính học thuật hơn.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ ngôn ngữ chính thức của một quốc gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phương ngữ miền Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phương ngữ địa phương"), động từ ("nghiên cứu phương ngữ"), và lượng từ ("một số phương ngữ").
