Ngoại ngữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiếng nước ngoài.
Ví dụ:
Tôi dùng ngoại ngữ trong công việc hằng ngày.
Nghĩa: Tiếng nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Em đang học ngoại ngữ để chào hỏi bạn bè ở nước khác.
- Cô giáo dạy em hát một bài bằng ngoại ngữ.
- Anh trai viết tên mình bằng ngoại ngữ trên vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy luyện phát âm ngoại ngữ mỗi tối để nói tự nhiên hơn.
- Nhờ xem phim có phụ đề, mình dần quen với nhịp điệu của ngoại ngữ.
- Thầy bảo dùng ngoại ngữ mỗi ngày thì vốn từ sẽ nảy mầm như cây non.
3
Người trưởng thành
- Tôi dùng ngoại ngữ trong công việc hằng ngày.
- Đi xa mới thấy, ngoại ngữ mở thêm một cánh cửa mà trước đây tôi không nhìn thấy.
- Có lúc tôi vụng về trong ngoại ngữ, nhưng chính sự vụng về ấy kéo tôi gần người bản xứ hơn.
- Giữa căn phòng hội thảo ồn ã, một câu ngoại ngữ đúng chỗ như chiếc chìa khóa mở bầu không khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc học hoặc sử dụng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, nghiên cứu về ngôn ngữ và các bài báo liên quan đến giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, ngôn ngữ học và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc học hoặc giảng dạy ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ.
- Tránh dùng khi đề cập đến ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính thức của một quốc gia.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngôn ngữ" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ngôn ngữ" ở chỗ chỉ rõ tính chất "ngoại" so với ngôn ngữ mẹ đẻ.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học ngoại ngữ", "giáo viên ngoại ngữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (học, dạy), tính từ (khó, dễ), và lượng từ (một, nhiều).
