Thông dịch
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phiên dịch.
Ví dụ:
Phiên họp cần người thông dịch chính xác và trung lập.
Nghĩa: Phiên dịch.
1
Học sinh tiểu học
- Chị ấy thông dịch lời cô giáo cho bạn mới người nước ngoài.
- Bạn Lan thông dịch câu chào của em bé cho du khách.
- Chú hướng dẫn viên thông dịch từng câu để mọi người hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thông dịch bài phát biểu ngắn cho đội bóng trong buổi giao lưu.
- Ứng dụng trên điện thoại giúp thông dịch cuộc trò chuyện cơ bản khi đi du lịch.
- Trong câu lạc bộ tiếng Anh, Mai tự tin thông dịch phần giới thiệu của khách mời.
3
Người trưởng thành
- Phiên họp cần người thông dịch chính xác và trung lập.
- Chị ngồi giữa, thông dịch nhịp nhàng như chiếc cầu nối hai bờ ngôn ngữ.
- Không chỉ truyền đạt chữ nghĩa, anh còn thông dịch sắc thái, để ý từng nhịp thở của diễn giả.
- Đàm phán căng thẳng; một từ thông dịch lệch có thể làm lệch cả hướng đi cuộc nói chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phiên dịch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói thẳng giữ nguyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông dịch | trung tính, trang trọng nhẹ; nghề nghiệp/chức năng; dùng trong hành chính–chuyên môn Ví dụ: Phiên họp cần người thông dịch chính xác và trung lập. |
| phiên dịch | trung tính, phổ biến; hoàn toàn hoán đổi trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Cô ấy thông dịch/phiên dịch cho đoàn đại biểu. |
| biên dịch | trang trọng, chuyên môn; dùng khi dịch văn bản, không phải nói trực tiếp Ví dụ: Anh ấy biên dịch bản báo cáo sang tiếng Anh. |
| nói thẳng | khẩu ngữ, trung tính; nói trực tiếp không qua dịch Ví dụ: Họ nói thẳng bằng tiếng Việt, không cần thông dịch. |
| giữ nguyên | trung tính, chuyên môn; để nguyên ngôn ngữ, không chuyển sang ngôn ngữ khác Ví dụ: Tài liệu được giữ nguyên tiếng gốc, không thông dịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuyển ngữ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc học thuật khi đề cập đến việc dịch thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành dịch thuật và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chuyển ngữ giữa hai ngôn ngữ trong các tình huống chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến dịch thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng đồng nghĩa với "phiên dịch".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phiên dịch" nhưng "thông dịch" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thông dịch cho khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, ngôn ngữ), phó từ (nhanh chóng, chính xác).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
