Văn chương

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Văn học.
Ví dụ: Văn chương là kho kinh nghiệm sống được chưng cất qua ngôn từ.
2.
danh từ
Lời văn, câu văn (nói khái quát).
Ví dụ: Bản thảo này ổn ý, nhưng văn chương còn sượng.
Nghĩa 1: (cũ). Văn học.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể rằng văn chương Việt Nam có nhiều truyện cổ tích hay.
  • Em thích văn chương vì đọc truyện làm em mơ mộng.
  • Ở thư viện, em mượn sách văn chương để đọc trước khi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy nói văn chương giúp mình hiểu con người và thời đại.
  • Bạn Lan mê văn chương nên viết cảm nhận rất bay bổng.
  • Nhờ văn chương, nhiều ký ức lịch sử hiện lên sống động hơn bài tóm tắt khô khan.
3
Người trưởng thành
  • Văn chương là kho kinh nghiệm sống được chưng cất qua ngôn từ.
  • Khi mệt mỏi, tôi tìm về văn chương như tìm một chỗ ngồi yên tĩnh.
  • Không ít người bước vào văn chương vì cái đẹp, rồi ở lại vì sự thật của lòng mình.
  • Qua biến động, văn chương vẫn bền bỉ giữ tiếng nói nhân tính.
Nghĩa 2: Lời văn, câu văn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bài tập làm văn của em có văn chương rõ ràng, dễ hiểu.
  • Cô khen câu mở bài của Minh có văn chương tự nhiên.
  • Em sửa lại văn chương cho gọn và đúng ý hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoạn giới thiệu của nhóm mình cần văn chương mạch lạc, tránh dài dòng.
  • Bức thư xin phép nên có văn chương lễ độ nhưng thân thiện.
  • Bài thuyết trình hay mà văn chương rối thì người nghe vẫn khó theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • Bản thảo này ổn ý, nhưng văn chương còn sượng.
  • Email xin việc cần chừng mực: văn chương gọn, tránh tô vẽ.
  • Tôi nhờ biên tập rà soát văn chương để câu chữ trôi chảy hơn.
  • Có ý tưởng hay, nhưng thiếu văn chương thì khó chạm đến người đọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Văn học.
Nghĩa 2: Lời văn, câu văn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
lời văn câu văn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
văn chương trung tính; hơi trang trọng; chỉ chất liệu ngôn từ trong tác phẩm/diễn đạt Ví dụ: Bản thảo này ổn ý, nhưng văn chương còn sượng.
lời văn trung tính; phổ thông; chỉ cách diễn đạt bằng văn Ví dụ: Lời văn bài ấy giản dị, mạch lạc.
câu văn trung tính; cụ thể hơn, cấp độ câu; dùng khái quát vẫn chấp nhận trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Câu văn của bạn còn dài dòng.
khẩu ngữ trung tính; đối lập hình thức nói thông thường với lời văn viết Ví dụ: Bài viết không nên dùng quá nhiều khẩu ngữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tác phẩm văn học hoặc phong cách viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các tác phẩm văn học hoặc phong cách viết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính nghệ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tác phẩm văn học hoặc phong cách viết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "văn học" khi chỉ tác phẩm cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "văn chương cổ điển", "văn chương hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, đẹp), động từ (viết, đọc), và các danh từ khác (tác phẩm, nhà văn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...