Quốc học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nền học thuật của nước nhà.
Ví dụ:
Quốc học là nền học thuật của nước nhà.
Nghĩa: (cũ). Nền học thuật của nước nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể về quốc học để chúng em biết người Việt đã học và viết ra nhiều điều hay.
- Trong bảo tàng, cô hướng dẫn nói quốc học là kho kiến thức của dân tộc ta.
- Cuốn sách nói về quốc học giúp em tự hào về trí tuệ nước mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ quốc học được bồi đắp qua nhiều đời, những trang sử không chỉ ghi trận mạc mà còn ghi trí tuệ người Việt.
- Khi đọc thơ cổ, em cảm nhận quốc học như dòng chảy âm thầm nuôi dưỡng tiếng Việt và cách nghĩ của chúng ta.
- Thầy nhắc rằng bảo tồn quốc học không chỉ là giữ sách, mà còn là giữ tinh thần tự học của dân tộc.
3
Người trưởng thành
- Quốc học là nền học thuật của nước nhà.
- Những bộ từ điển, trước tác và phương pháp học truyền thống kết thành mạch nguồn quốc học.
- Trong thời hội nhập, nhìn lại quốc học giúp ta biết mình đứng ở đâu và cần bồi đắp điều gì.
- Ông nói chuyện điềm tĩnh, coi quốc học như cái rễ giữ cho tán cây hiện đại khỏi bật gốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nền học thuật của nước nhà.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc học | Trang trọng, sắc thái cổ điển; dùng trong văn bản học thuật/biền văn xưa Ví dụ: Quốc học là nền học thuật của nước nhà. |
| quốc tuý | Văn chương, cổ điển; hàm ý tinh hoa đặc thù, mức độ khái quát hơi hẹp hơn nhưng thường dùng thay thế trong văn cảnh ca ngợi học thuật dân tộc Ví dụ: Cần bảo tồn quốc túy trong giáo dục. |
| tây học | Lịch sử–xưa; chỉ hệ học thuật phương Tây đối lập với học thuật bản quốc; trung tính/miêu tả Ví dụ: Phong trào tân học đề cao tây học hơn quốc học. |
| Hán học | Lịch sử–xưa; coi như hệ học thuật vay mượn ngoại lai đối lập với học thuật bản địa; trung tính Ví dụ: Cuối thế kỷ XIX, Hán học suy, quốc học dần được phục hưng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi nói về nền học thuật truyền thống của một quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc nhấn mạnh giá trị văn hóa dân tộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về lịch sử giáo dục hoặc văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với nền học thuật truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật hoặc văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị văn hóa và truyền thống của nền học thuật quốc gia.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hiện đại hơn về giáo dục hoặc học thuật.
- Khác biệt với "giáo dục" ở chỗ nhấn mạnh vào truyền thống và văn hóa hơn là hệ thống giáo dục hiện tại.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc học Việt Nam", "quốc học cổ truyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức tạp.

Danh sách bình luận