Hán học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành khoa học nghiên cứu về học thuật Trung Quốc thời cổ, chủ yếu là về các văn bản cổ chữ Hán.
Ví dụ:
Hán học là ngành nghiên cứu học thuật Trung Quốc cổ qua các văn bản chữ Hán.
Nghĩa: Ngành khoa học nghiên cứu về học thuật Trung Quốc thời cổ, chủ yếu là về các văn bản cổ chữ Hán.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em theo ngành Hán học để đọc sách chữ Hán xưa.
- Cô giáo kể rằng Hán học giúp ta hiểu chuyện ngày xưa của Trung Quốc.
- Bạn Minh mê Hán học vì muốn đọc truyện cổ bằng chữ Hán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ học Hán học, chị tôi có thể giải nghĩa những văn bản cổ viết bằng chữ Hán.
- Thầy nói Hán học không chỉ đọc chữ Hán, mà còn tìm hiểu tư tưởng và sách vở thời xưa của Trung Quốc.
- Bạn lớp trên chọn Hán học vì muốn nghiên cứu lịch sử và văn chương Trung Hoa cổ.
3
Người trưởng thành
- Hán học là ngành nghiên cứu học thuật Trung Quốc cổ qua các văn bản chữ Hán.
- Nhiều học giả đến với Hán học để lần theo mạch tư tưởng lưu lại trong sách vở cổ.
- Theo đuổi Hán học, anh ấy học cách đối chiếu dị bản và giải cấu trúc những chú giải cổ.
- Từ Hán học, ta nhìn thấy chiếc cầu nối giữa tri thức Đông Á và ký ức chữ nghĩa của quá khứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, nghiên cứu về văn hóa và lịch sử Trung Quốc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, giảng dạy về văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc cổ đại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các nghiên cứu liên quan đến văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc cổ đại.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến học thuật hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ liên quan đến ngôn ngữ học Trung Quốc hiện đại.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghiên cứu Hán học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, giảng dạy), tính từ (cổ điển), và các danh từ khác (giáo sư, sinh viên).

Danh sách bình luận