Quả tang
Nghĩa & Ví dụ
(Bị bắt gặp, bị phát hiện) ngay khi đang làm việc vụng trộm phạm pháp.
Ví dụ:
Ông ta bị bắt quả tang khi đang nhận tiền hối lộ.
Nghĩa: (Bị bắt gặp, bị phát hiện) ngay khi đang làm việc vụng trộm phạm pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị cô bắt quả tang đang lén lấy bút của bạn.
- Chú trộm bị công an bắt quả tang khi đang mở khóa xe.
- Bạn lớp trưởng bắt quả tang hai bạn đang quay cóp trong giờ kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh bảo vệ bắt quả tang nhóm học sinh bẻ cành trong vườn trường.
- Cậu ấy bị phát hiện và bắt quả tang khi đang sao chép bài trên điện thoại.
- Tên móc túi bị bắt quả tang giữa bến xe, không thể chối cãi.
3
Người trưởng thành
- Ông ta bị bắt quả tang khi đang nhận tiền hối lộ.
- Camera ghi lại rõ ràng, bắt quả tang kẻ đột nhập đang lục tủ phòng khách.
- Chị thu ngân run rẩy khi bị quản lý bắt quả tang gian lận trong hóa đơn.
- Cú đột kích bất ngờ đã bắt quả tang đường dây cờ bạc đang giao dịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bị bắt gặp, bị phát hiện) ngay khi đang làm việc vụng trộm phạm pháp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quả tang | Trang trọng-văn bản pháp lý và khẩu ngữ; sắc thái mạnh, xác quyết, có tính chứng cứ tại chỗ Ví dụ: Ông ta bị bắt quả tang khi đang nhận tiền hối lộ. |
| tại trận | Khẩu ngữ, mạnh; nhấn bắt ngay lúc đang làm Ví dụ: Bị tóm tại trận khi đang bẻ khóa. |
| tại chỗ | Trung tính-khẩu ngữ; nhấn địa điểm đúng nơi xảy ra Ví dụ: Bị bắt tại chỗ khi đang trộm đồ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại sự việc bị bắt gặp tại chỗ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong báo chí và văn bản pháp luật khi mô tả sự việc phạm pháp bị phát hiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn để tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự việc bị phát hiện ngay tại chỗ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hành vi phạm pháp hoặc vụng trộm.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các động từ như "bắt", "phát hiện".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát hiện khác, cần chú ý ngữ cảnh phạm pháp.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động cụ thể như "bắt quả tang".
1
Chức năng ngữ pháp
"Quả tang" là một danh từ, thường đóng vai trò làm bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau động từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bắt quả tang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ như "bắt", "phát hiện".

Danh sách bình luận