Tại trận
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở ngay nơi và ngay giữa lúc sự việc diễn ra.
Ví dụ:
Nhân chứng thuật lại sự việc tại trận với công an.
Nghĩa: Ở ngay nơi và ngay giữa lúc sự việc diễn ra.
1
Học sinh tiểu học
- Phóng viên đưa tin tại trận, ngay cạnh sân bóng đang thi đấu.
- Cô giáo kể lại cảm xúc tại trận khi lớp đang biểu diễn văn nghệ.
- Bố chụp ảnh tại trận lúc con về đích trong cuộc chạy ở trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn quay clip tại trận, ghi lại khoảnh khắc đội mình lật ngược thế cờ.
- Thầy giám thị ghi biên bản tại trận khi phát hiện học sinh làm ồn trong giờ kiểm tra.
- Nhà báo miêu tả không khí tại trận ở cổng trường trong ngày đầu nhập học.
3
Người trưởng thành
- Nhân chứng thuật lại sự việc tại trận với công an.
- Phóng sự phát sóng tại trận giúp người xem cảm nhận sức nóng của hiện trường.
- Trưởng nhóm xử lý mâu thuẫn tại trận để tránh lan rộng về sau.
- Người bán hàng xin lỗi khách tại trận, không để sự khó chịu kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở ngay nơi và ngay giữa lúc sự việc diễn ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
về sau
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tại trận | trang trọng, trung tính; chỉ tính tức thời-tại chỗ; sắc thái mạnh, dứt khoát Ví dụ: Nhân chứng thuật lại sự việc tại trận với công an. |
| tại chỗ | trung tính, hành chính; mức độ tương đương, dùng rộng Ví dụ: Cấp cứu tại chỗ nạn nhân. |
| về sau | trung tính; đối lập về thời điểm (không tức thời) Ví dụ: Không xử lý về sau mà xử lý tại trận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong báo chí để mô tả sự kiện đang diễn ra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo cảm giác chân thực, sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trực tiếp, tức thời, thường mang tính khẩn trương.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện ngay tại nơi sự việc đang diễn ra.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh tính tức thời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "ngay lập tức".
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản không cần thiết sự khẩn trương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tại trận chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc địa điểm, ví dụ: "tại trận đấu", "tại trận địa".

Danh sách bình luận