Trực tiếp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có quan hệ thẳng với đối tượng tiếp xúc, không qua khâu trung gian; trái với gián tiếp.
Ví dụ: Quản lý trực tiếp trao đổi với tôi về kế hoạch công việc.
Nghĩa: Có quan hệ thẳng với đối tượng tiếp xúc, không qua khâu trung gian; trái với gián tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo trực tiếp kèm em làm bài.
  • Bác sĩ trực tiếp khám cho bé.
  • Con được trực tiếp xem trận bóng ở sân vận động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy hiệu trưởng trực tiếp giải thích nội quy cho lớp.
  • Em muốn trực tiếp thử máy tính trước khi mua.
  • Cả nhóm được trực tiếp phỏng vấn nhân vật cho bài tập làm báo.
3
Người trưởng thành
  • Quản lý trực tiếp trao đổi với tôi về kế hoạch công việc.
  • Đi thẳng vào hiện trường, tôi muốn trực tiếp cảm nhận không khí thay vì nghe báo cáo.
  • Tôi chọn kênh mua hàng trực tiếp để khỏi qua môi giới và phí phát sinh.
  • Khi trực tiếp đối thoại, những hiểu lầm nhỏ thường tan nhanh hơn qua tin nhắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiếp xúc hoặc giao tiếp không qua trung gian, ví dụ: "nói chuyện trực tiếp".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự liên quan hoặc tác động trực tiếp, ví dụ: "ảnh hưởng trực tiếp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể để tạo sự rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các quy trình hoặc phương pháp không qua trung gian, ví dụ: "truyền tải trực tiếp".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch và không qua trung gian.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái khách quan, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự không qua trung gian.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự gián tiếp hoặc qua trung gian.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và minh bạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gián tiếp"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn chương để tránh làm mất đi tính nghệ thuật.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'trực tiếp tham gia', 'trực tiếp giải quyết'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...