Trực tiếp
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có quan hệ thẳng với đối tượng tiếp xúc, không qua khâu trung gian.
Ví dụ:
Quản lý trực tiếp trao đổi với tôi về kế hoạch công việc.
2.
Động từ
Phát sóng ngay, không thu hình trước (trong truyền thông).
Ví dụ:
Sự kiện ra mắt sản phẩm được phát trực tiếp trên nhiều nền tảng số.
Nghĩa 1: Có quan hệ thẳng với đối tượng tiếp xúc, không qua khâu trung gian.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo trực tiếp kèm em làm bài.
- Bác sĩ trực tiếp khám cho bé.
- Con được trực tiếp xem trận bóng ở sân vận động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy hiệu trưởng trực tiếp giải thích nội quy cho lớp.
- Em muốn trực tiếp thử máy tính trước khi mua.
- Cả nhóm được trực tiếp phỏng vấn nhân vật cho bài tập làm báo.
3
Người trưởng thành
- Quản lý trực tiếp trao đổi với tôi về kế hoạch công việc.
- Đi thẳng vào hiện trường, tôi muốn trực tiếp cảm nhận không khí thay vì nghe báo cáo.
- Tôi chọn kênh mua hàng trực tiếp để khỏi qua môi giới và phí phát sinh.
- Khi trực tiếp đối thoại, những hiểu lầm nhỏ thường tan nhanh hơn qua tin nhắn.
Nghĩa 2: Phát sóng ngay, không thu hình trước (trong truyền thông).
1
Học sinh tiểu học
- Em xem chương trình ca nhạc trực tiếp trên tivi.
- Trận bóng đá được phát trực tiếp nên em xem cùng bố.
- Cô giáo cho cả lớp xem buổi biểu diễn trực tiếp rất hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi lễ khai giảng được phát trực tiếp trên trang của trường.
- Nhiều bạn theo dõi trận chung kết qua livestream trực tiếp.
- Chương trình thời sự được truyền hình trực tiếp mỗi tối.
3
Người trưởng thành
- Sự kiện ra mắt sản phẩm được phát trực tiếp trên nhiều nền tảng số.
- Đài truyền hình tổ chức tường thuật trực tiếp phiên họp quan trọng.
- Khán giả có thể theo dõi chương trình trực tiếp và tương tác ngay với MC.
- Buổi hòa nhạc được phát sóng trực tiếp từ nhà hát lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có quan hệ thẳng với đối tượng tiếp xúc, không qua khâu trung gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trực tiếp | Trung tính, khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính không qua trung gian của một hành động, sự kiện, hoặc mối quan hệ. Ví dụ: Quản lý trực tiếp trao đổi với tôi về kế hoạch công việc. |
| thẳng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự không vòng vo, không qua trung gian. Ví dụ: Anh ấy nói thẳng ý kiến của mình. |
| gián tiếp | Trung tính, mô tả mối quan hệ hoặc hành động có qua khâu trung gian. Ví dụ: Thông tin này được truyền đạt một cách gián tiếp qua nhiều người. |
Nghĩa 2: Phát sóng ngay, không thu hình trước (trong truyền thông).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách nói chuyện thẳng thắn, không vòng vo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các sự kiện, thông tin được truyền tải ngay lập tức, không qua trung gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong truyền thông để chỉ các chương trình phát sóng ngay lập tức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thẳng thắn, rõ ràng, không vòng vo.
- Thường mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Phù hợp với ngữ cảnh cần sự minh bạch và trực diện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự thẳng thắn hoặc tính tức thời của sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tế nhị hoặc gián tiếp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sự kiện để nhấn mạnh tính tức thời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gián tiếp" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống cần sự tế nhị hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, trạng từ; ví dụ: phát sóng trực tiếp, nói chuyện trực tiếp.

Danh sách bình luận