Trực diện
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất trực tiếp, mặt đối mặt.
Ví dụ:
Chúng tôi trực diện trao đổi và chốt phương án.
Nghĩa: Có tính chất trực tiếp, mặt đối mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo trực diện nói chuyện với em.
- Hai bạn đứng trực diện để chơi kéo co.
- Bạn ấy trực diện xin lỗi bạn cùng bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em chọn cách trao đổi trực diện để giải quyết hiểu lầm.
- Cậu ấy trực diện thừa nhận lỗi trước lớp, không né tránh.
- Trong trận đấu, thủ môn phải đối mặt trực diện với cú sút mạnh.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi trực diện trao đổi và chốt phương án.
- Đến lúc phải trực diện với áp lực thay đổi, không thể lùi thêm.
- Cuộc họp trực diện giúp lộ rõ mâu thuẫn cũ mà email không gỡ được.
- Tôi học cách trực diện với cảm xúc của mình, thay vì đẩy chúng đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự gặp gỡ hoặc đối mặt trực tiếp giữa hai người hoặc hai bên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống cần sự rõ ràng, minh bạch, không qua trung gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự đối đầu hoặc tương tác trực tiếp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thẳng thắn, không vòng vo, thường mang sắc thái trung tính.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trực tiếp, không qua trung gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tế nhị hoặc gián tiếp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "trực tiếp" nhưng "trực diện" nhấn mạnh hơn vào sự đối mặt.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trực diện thảo luận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "cuộc họp trực diện"), phó từ (ví dụ: "rất trực diện"), hoặc động từ (ví dụ: "thảo luận trực diện").
