Trực quan
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Như trực giác.
Ví dụ:
Tôi trực quan cảm thấy dự án này có rủi ro.
2.
động từ
(Phương pháp giảng dạy) dùng những vật cụ thể hay ngôn ngữ cử chỉ làm cho học sinh có được hình ảnh cụ thể về những điều được học.
Ví dụ:
Giảng viên trực quan khái niệm bằng mô hình và ví dụ sống động.
Nghĩa 1: (cũ). Như trực giác.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhìn bức tranh là hiểu ngay ý cô, như cảm được bằng trực quan.
- Nghe tiếng mèo kêu, bé trực quan biết nó đang đói.
- Thấy trời đen lại, con trực quan đoán sắp mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vừa chạm vào tảng đá là trực quan nhận ra nó nguy hiểm vì trơn trượt.
- Đọc đề xong, mình trực quan biết cách giải đơn giản nhất.
- Nhìn ánh mắt bạn, tớ trực quan hiểu bạn đang lo.
3
Người trưởng thành
- Tôi trực quan cảm thấy dự án này có rủi ro.
- Đôi khi, chỉ một cái bắt tay là tôi trực quan nhận ra người đối diện đáng tin hay không.
- Giữa những dòng số liệu lạnh lùng, trực quan mách tôi nên dừng lại.
- Có những quyết định đến từ một luồng trực quan gõ cửa trước khi lý trí kịp cất lời.
Nghĩa 2: (Phương pháp giảng dạy) dùng những vật cụ thể hay ngôn ngữ cử chỉ làm cho học sinh có được hình ảnh cụ thể về những điều được học.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dùng quả táo để trực quan cách đếm từng quả.
- Thầy vẽ mặt cười buồn để trực quan cảm xúc vui buồn.
- Cô mang mô hình Trái Đất vào lớp để trực quan ngày và đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy trực quan phản ứng hoá học bằng thí nghiệm tạo khói trắng.
- Cô trực quan cấu tạo tim qua mô hình và cử chỉ chỉ dẫn dòng máu.
- Thầy dùng bản đồ số để trực quan đường di cư của chim.
3
Người trưởng thành
- Giảng viên trực quan khái niệm bằng mô hình và ví dụ sống động.
- Trong buổi tập huấn, họ trực quan quy trình bằng sơ đồ và diễn vai.
- Tư vấn viên trực quan kế hoạch tài chính bằng bảng dòng tiền và biểu đồ.
- Khi dạy con, tôi trực quan quy tắc an toàn bằng những tình huống giả định và minh hoạ cụ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Như trực giác.
Nghĩa 2: (Phương pháp giảng dạy) dùng những vật cụ thể hay ngôn ngữ cử chỉ làm cho học sinh có được hình ảnh cụ thể về những điều được học.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trực quan | Trang trọng, chuyên ngành giáo dục, chỉ hành động làm cho kiến thức trở nên dễ hiểu bằng hình ảnh, vật thể cụ thể. Ví dụ: Giảng viên trực quan khái niệm bằng mô hình và ví dụ sống động. |
| minh hoạ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong giảng dạy, trình bày. Ví dụ: Giáo viên minh họa bài giảng bằng hình ảnh và vật mẫu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc phương pháp giảng dạy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong giáo dục và đào tạo, đặc biệt khi nói về phương pháp giảng dạy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả phương pháp giảng dạy sử dụng hình ảnh hoặc vật cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc giảng dạy.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trực giác" do nghĩa cũ của từ.
- Khác biệt với "trực giác" ở chỗ "trực quan" liên quan đến hình ảnh cụ thể, còn "trực giác" liên quan đến cảm nhận.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh giáo dục để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giảng dạy trực quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (phương pháp, cách thức), phó từ (rất, khá).
