Phóng xạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau danh từ). (Hiện tượng) phóng ra các tia alpha, beta, gamma do sự phân rã của hạt nhân.
Ví dụ:
Vật liệu này phóng xạ nên phải xử lý theo quy trình nghiêm ngặt.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau danh từ). (Hiện tượng) phóng ra các tia alpha, beta, gamma do sự phân rã của hạt nhân.
1
Học sinh tiểu học
- Khối chất đó phóng xạ, nên người ta đặt nó trong hộp an toàn.
- Đá trong phòng thí nghiệm phóng xạ, vì thế cô giáo dặn không chạm vào.
- Chất này phóng xạ nên chú bảo vệ treo biển cảnh báo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẫu urani trong tủ chì phóng xạ, phát ra bức xạ mà mắt thường không thấy.
- Chất thí nghiệm phóng xạ nên phải đo bằng máy đếm Geiger trước khi mở nắp.
- Đồng vị ấy phóng xạ liên tục, từ từ biến đổi thành nguyên tố khác.
3
Người trưởng thành
- Vật liệu này phóng xạ nên phải xử lý theo quy trình nghiêm ngặt.
- Đồng vị phóng xạ thì thầm trong im lặng, để lại dấu vết trên phim nhũ ảnh.
- Khi lõi nhiên liệu phóng xạ mạnh, mọi sơ suất đều có cái giá rất đắt.
- Thời gian trôi, mẫu vật phóng xạ lặng lẽ đổi tên mình trong bảng tuần hoàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau danh từ). (Hiện tượng) phóng ra các tia alpha, beta, gamma do sự phân rã của hạt nhân.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phóng xạ | thuật ngữ khoa học, trung tính, khách quan, mức độ mô tả hiện tượng Ví dụ: Vật liệu này phóng xạ nên phải xử lý theo quy trình nghiêm ngặt. |
| phát xạ | trung tính, thuật ngữ vật lý hạt nhân; dùng thay trong bối cảnh nêu hiện tượng Ví dụ: Mẫu vật đang phát xạ mạnh. |
| bức xạ | trung tính, khoa học; thường dùng như động từ trong văn bản kỹ thuật Ví dụ: Chất này bức xạ liên tục trong vài giờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về vật lý hạt nhân hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về vật lý, hóa học và y học hạt nhân.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và kỹ thuật cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý liên quan đến hạt nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bức xạ"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Đảm bảo hiểu rõ về hiện tượng vật lý để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ hiện tượng hoặc vật thể; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hiện tượng phóng xạ", "vật liệu phóng xạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng hoặc vật thể, ví dụ: "hạt nhân phóng xạ", "chất phóng xạ".

Danh sách bình luận