Phát xạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát sóng điện từ (thường nói về sóng ánh sáng, tia hồng ngoại và tia tử ngoại).
Ví dụ:
Bề mặt đang nóng phát xạ mạnh ở vùng hồng ngoại.
Nghĩa: Phát sóng điện từ (thường nói về sóng ánh sáng, tia hồng ngoại và tia tử ngoại).
1
Học sinh tiểu học
- Bóng đèn phát xạ ánh sáng làm căn phòng sáng lên.
- Mặt trời phát xạ ánh sáng ấm áp vào buổi sáng.
- Điều khiển tivi phát xạ tia hồng ngoại để truyền lệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thanh kim loại nung nóng phát xạ ánh sáng đỏ rực trong phòng thí nghiệm.
- Cảm biến nhận tín hiệu nhờ thiết bị đối diện phát xạ tia hồng ngoại đều đặn.
- Ôzôn giúp chặn một phần bức xạ cực tím mà mặt trời phát xạ xuống Trái Đất.
3
Người trưởng thành
- Bề mặt đang nóng phát xạ mạnh ở vùng hồng ngoại.
- Khi hạt bị kích thích, chúng sớm muộn cũng phát xạ để trở về trạng thái bền.
- Màn hình cũ phát xạ ánh sáng xanh gắt, khiến mắt mỏi sau giờ làm.
- Ngọn lửa nhỏ cũng phát xạ, đủ để ta thấy những hình bóng rung rinh trên tường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật liên quan đến vật lý và công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về vật lý, công nghệ thông tin và viễn thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất kỹ thuật và khoa học, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý liên quan đến sóng điện từ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phát sóng" trong ngữ cảnh truyền thông.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi dịch thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát xạ ánh sáng", "phát xạ tia hồng ngoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ loại sóng hoặc tia như "ánh sáng", "tia hồng ngoại", "tia tử ngoại".

Danh sách bình luận