Phiền não
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Buồn phiền và sầu não.
Ví dụ:
Những ngày này anh luôn phiền não.
Nghĩa: (cũ). Buồn phiền và sầu não.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nhìn ra cửa sổ, vẻ mặt phiền não.
- Con chim non rơi khỏi tổ, bé thấy phiền não cả buổi.
- Trời mưa suốt ngày nên em hơi phiền não.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cuộc cãi vã với bạn, cậu ngồi lặng, mắt phiền não như vừa mất gì quý.
- Nhận điểm thấp, mình thấy lòng phiền não, cứ nghĩ mãi về bài làm sai.
- Tin nhắn không hồi đáp khiến cô bé đứng ở hành lang, khuôn mặt phiền não dưới ánh đèn vàng.
3
Người trưởng thành
- Những ngày này anh luôn phiền não.
- Giữa guồng việc dồn dập, chị thoáng phiền não khi tự hỏi mình đang chạy vì điều gì.
- Nghe tin cũ từ người xưa, lòng tôi chùng xuống, phiền não như sợi dây buộc ngang ngực.
- Đêm yên tĩnh, anh vẫn phiền não, như thể mọi tiếng ồn đều dồn vào trong tim.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Buồn phiền và sầu não.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiền não | Diễn tả trạng thái buồn bã, lo âu, sầu muộn trong tâm trí, mang sắc thái cổ xưa, văn chương. Ví dụ: Những ngày này anh luôn phiền não. |
| buồn phiền | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự buồn bã, lo lắng. Ví dụ: Anh ấy trông rất buồn phiền sau khi nghe tin xấu. |
| sầu não | Trang trọng, văn chương, diễn tả nỗi buồn sâu sắc, day dứt. Ví dụ: Nét mặt cô ấy lộ vẻ sầu não khi nhớ về quá khứ. |
| u sầu | Văn chương, diễn tả nỗi buồn sâu lắng, man mác. Ví dụ: Nàng mang một nỗi u sầu khó tả trong ánh mắt. |
| vui vẻ | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái vui tươi, không buồn bã. Ví dụ: Cô bé luôn vui vẻ chạy nhảy khắp vườn. |
| Hạnh phúc | Trung tính, diễn tả trạng thái mãn nguyện, sung sướng. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy hạnh phúc khi được ở bên gia đình. |
| thanh thản | Trang trọng, diễn tả sự bình yên, không lo âu trong tâm hồn. Ví dụ: Sau khi giải quyết mọi việc, lòng anh ấy thanh thản. |
| an nhiên | Văn chương, trang trọng, diễn tả sự bình yên tự tại, không vướng bận. Ví dụ: Sống an nhiên tự tại giữa dòng đời là điều anh ấy mong ước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để diễn tả tâm trạng buồn phiền sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, sầu não, thường mang sắc thái cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc diễn tả tâm trạng sâu sắc trong văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
- Thường được thay thế bằng các từ hiện đại hơn như "buồn bã", "sầu não" trong ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái cổ điển.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phiền não", "không phiền não".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi, khá) hoặc các từ phủ định (không, chẳng).
