Âu lo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như lo âu.
Ví dụ:
Anh ấy âu lo về tình hình tài chính của gia đình trong thời điểm khó khăn này.
Nghĩa: Như lo âu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Mai âu lo vì không tìm thấy bút chì.
- Mẹ âu lo khi con bị sốt nhẹ.
- Chú mèo âu lo khi thấy người lạ đến gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỳ thi cuối kỳ sắp đến khiến nhiều học sinh bắt đầu âu lo về kết quả.
- Cô bé âu lo về việc phải chuyển trường và làm quen với bạn mới.
- Sự im lặng bất thường của bạn bè khiến cậu ấy âu lo không yên.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy âu lo về tình hình tài chính của gia đình trong thời điểm khó khăn này.
- Nỗi âu lo về những điều chưa biết thường là gánh nặng lớn nhất trong cuộc sống, hơn cả những vấn đề hiện tại.
- Đôi khi, sự âu lo không phải là dấu hiệu của yếu đuối, mà là biểu hiện của trách nhiệm và sự quan tâm sâu sắc đến những người thân yêu.
- Trong đêm khuya tĩnh mịch, những âu lo về tương lai lại hiện về, giằng xé tâm trí người phụ nữ trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như lo âu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âu lo | Diễn tả trạng thái tinh thần bất an, bồn chồn, thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương, thể hiện sự bận tâm, suy nghĩ nhiều về một điều gì đó không tốt có thể xảy ra. Ví dụ: Anh ấy âu lo về tình hình tài chính của gia đình trong thời điểm khó khăn này. |
| lo âu | Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương, diễn tả trạng thái tinh thần bất an, bồn chồn. Ví dụ: Cô ấy **lo âu** về tương lai của con cái. |
| lo lắng | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự bận tâm, không yên lòng về một điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy **lo lắng** cho sức khỏe của mẹ. |
| yên tâm | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái không còn lo lắng, cảm thấy an toàn, tin tưởng. Ví dụ: Sau khi nhận được tin tốt, mọi người đều **yên tâm**. |
| bình thản | Trung tính, hơi trang trọng, diễn tả thái độ điềm tĩnh, không bị xáo động bởi lo lắng hay sợ hãi. Ví dụ: Anh ấy đón nhận mọi thử thách một cách **bình thản**. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, băn khoăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "lo âu" hoặc "lo lắng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sâu lắng, trầm tư trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lo lắng, băn khoăn, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "lo âu".
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh cần sự tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo lắng một cách nhẹ nhàng, tinh tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, rõ ràng như văn bản hành chính.
- Thường được dùng trong các tác phẩm văn học để tạo không khí trầm lắng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lo âu"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Âu lo" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, phù hợp với ngữ cảnh văn chương.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và bối cảnh của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tâm lý.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy âu lo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "âu lo về công việc".
