Buồn phiền
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn và lo nghĩ không yên lòng.
Ví dụ:
Cô ấy buồn phiền vì dự định không thành.
Nghĩa: Buồn và lo nghĩ không yên lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nhìn mưa mà buồn phiền, không muốn nói chuyện.
- Bạn Lan làm rơi vỡ chiếc cốc, thấy buồn phiền cả buổi.
- Con mèo bị lạc đường, trông buồn phiền bên hiên nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó đọc tin điểm kiểm tra, mặt thoáng buồn phiền nhưng vẫn gắng cười.
- Nhìn bố thức khuya vì công việc, tôi chợt buồn phiền mà không biết giúp gì.
- Bạn thân chuyển trường, lòng tôi buồn phiền như có đám mây xám treo trên đầu.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy buồn phiền vì dự định không thành.
- Có những đêm nằm im, nghe tim mình buồn phiền như gió lùa qua kẽ cửa.
- Anh giấu nỗi buồn phiền sau câu bông đùa, mà ánh mắt vẫn chùng xuống.
- Tôi chọn im lặng, để nỗi buồn phiền lắng như bùn sau trận mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn và lo nghĩ không yên lòng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn phiền | Diễn tả trạng thái buồn bã, lo lắng, không yên lòng, thường mang sắc thái tiêu cực, hơi nặng nề. Ví dụ: Cô ấy buồn phiền vì dự định không thành. |
| buồn rầu | Diễn tả sự buồn bã sâu sắc, nặng nề, thường đi kèm với vẻ mặt ủ rũ, sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy buồn rầu vì chuyện gia đình không như ý. |
| sầu não | Diễn tả nỗi buồn sâu kín, dai dẳng, thường mang tính chất nội tâm, có sắc thái văn chương, hơi cổ điển. Ví dụ: Nỗi sầu não cứ đeo đẳng anh suốt bao năm tháng. |
| u sầu | Diễn tả trạng thái buồn bã, ủ dột, thường kéo dài, mang sắc thái văn chương, tiêu cực. Ví dụ: Khuôn mặt anh ta luôn mang vẻ u sầu, ít khi thấy cười. |
| rầu rĩ | Diễn tả sự buồn bã, ủ rũ, thường thể hiện ra bên ngoài qua thái độ, cử chỉ, sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cô bé ngồi rầu rĩ một mình trong góc phòng. |
| vui vẻ | Diễn tả trạng thái tinh thần phấn khởi, thoải mái, không lo âu, sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Anh ấy luôn vui vẻ với mọi người xung quanh. |
| thanh thản | Diễn tả trạng thái tâm hồn nhẹ nhõm, không vướng bận, không lo âu, sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Sau khi giải quyết xong mọi việc, anh ấy cảm thấy thanh thản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc cá nhân khi trò chuyện với bạn bè, người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí cho tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã, lo lắng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn bã, lo lắng trong cuộc sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "buồn bã" nhưng "buồn phiền" thường kèm theo lo lắng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất buồn phiền", "hơi buồn phiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ cảm xúc.
