Oài
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái đã bị thẳng ra hay trễ xuống, không còn giữ được hình dạng uốn cong như trước.
Ví dụ:
Dây thắt lưng cũ đã oài, không còn giữ dáng.
2.
tính từ
Mệt rã rời.
Ví dụ:
Làm việc liên tục cả ngày, tôi oài, chẳng còn hứng trò chuyện.
Nghĩa 1: Ở trạng thái đã bị thẳng ra hay trễ xuống, không còn giữ được hình dạng uốn cong như trước.
1
Học sinh tiểu học
- Sợi dây chun dùng lâu bị oài, không còn co lại nữa.
- Cái lò xo đồ chơi oài ra nên xe không nhảy được.
- Quai cặp sách bị oài, đeo lên cứ trễ xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều lần buộc tóc quá chặt làm sợi dây thun oài, buộc không chặt nữa.
- Cây cung đồ chơi để lâu bị ẩm nên oài, bắn mũi tên rơi ngay trước chân.
- Thun quần thể dục giặt nhiều lần đã oài, chạy vài bước là tụt xuống.
3
Người trưởng thành
- Dây thắt lưng cũ đã oài, không còn giữ dáng.
- Chiếc ghế mây để ngoài hiên mưa nắng khiến nan ghế oài, ngồi nghe cót két.
- Sợi chun khẩu trang đeo suốt một ngày oài ra, ôm mặt lỏng chỏng.
- Tấm rèm kéo quá tay nhiều lần làm móc treo oài, rèm trượt không đều.
Nghĩa 2: Mệt rã rời.
1
Học sinh tiểu học
- Chạy hết sân, em mệt oài, phải ngồi nghỉ một lúc.
- Làm xong bài thể dục, cả lớp thở phì phò, ai cũng oài.
- Leo cầu thang nhiều lần, chân em oài, muốn uống ly nước mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ chạy bền, mình oài, chỉ muốn nằm dài ra sân cỏ.
- Ôn bài khuya quá nên sáng dậy người cứ oài, mắt cay xè.
- Cõng ba lô nặng cả buổi tham quan, tụi mình về đến trường là oài hết sức.
3
Người trưởng thành
- Làm việc liên tục cả ngày, tôi oài, chẳng còn hứng trò chuyện.
- Có lúc mệt oài, ta mới thấy giấc ngủ tròn là một món quà.
- Chuyến xe kẹt đường, khói bụi bủa vây, về tới nhà người tôi oài như rút cạn pin.
- Chạy deadline miết, đầu óc oài, chỉ muốn tắt hết màn hình và thở chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái đã bị thẳng ra hay trễ xuống, không còn giữ được hình dạng uốn cong như trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| oài | Diễn tả trạng thái vật thể bị biến dạng, mất đi độ cong hoặc độ căng ban đầu, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Dây thắt lưng cũ đã oài, không còn giữ dáng. |
| chùng | Trung tính, diễn tả sự lỏng lẻo, mất độ căng hoặc độ thẳng. Ví dụ: Dây phơi quần áo bị chùng xuống vì nặng. |
| căng | Trung tính, diễn tả trạng thái có độ kéo, độ chặt, không bị lỏng. Ví dụ: Dây đàn phải căng mới phát ra âm thanh chuẩn. |
Nghĩa 2: Mệt rã rời.
Từ đồng nghĩa:
rã rời kiệt sức
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| oài | Diễn tả trạng thái cơ thể mệt mỏi đến mức không còn sức lực, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái than vãn hoặc miêu tả sự kiệt sức. Ví dụ: Làm việc liên tục cả ngày, tôi oài, chẳng còn hứng trò chuyện. |
| rã rời | Trung tính, diễn tả sự mệt mỏi tột độ, không còn sức lực. Ví dụ: Sau một ngày làm việc nặng nhọc, toàn thân tôi rã rời. |
| kiệt sức | Trung tính, diễn tả trạng thái cạn kiệt năng lượng, không thể tiếp tục. Ví dụ: Anh ấy đã kiệt sức sau cuộc chạy marathon. |
| sảng khoái | Trung tính, diễn tả cảm giác thoải mái, tươi tỉnh, tràn đầy năng lượng sau khi nghỉ ngơi. Ví dụ: Sau giấc ngủ sâu, tôi cảm thấy sảng khoái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi hoặc sự vật bị kéo dài, trễ xuống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự mệt mỏi hoặc trạng thái vật lý của sự vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức hoặc trạng thái vật lý không còn nguyên vẹn.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự mệt mỏi hoặc trạng thái vật lý của sự vật một cách thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "kiệt sức".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mệt oài", "rã rời oài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ trạng thái hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "mệt oài", "trễ oài".

Danh sách bình luận