Núng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(khẩu ngữ). Làm núng (nói tắt).
2.
tính từ
Ở vào trạng thái không còn vững chắc nữa, mà dễ đổ, dễ sụt xuống.
Ví dụ: Nền nhà chỗ này đã núng, đi qua nghe tiếng kêu rỗng.
3.
tính từ
Không còn giữ được sự vững vàng trước tác động bên ngoài, không còn đủ sức chịu đựng, chống đồ nữa.
Ví dụ: Trước làn sóng chỉ trích, ban tổ chức tỏ ra núng thấy rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Làm núng (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
núng Khẩu ngữ, biểu cảm, chỉ hành động đòi hỏi sự chiều chuộng một cách đáng yêu hoặc có phần vòi vĩnh. Ví dụ:
làm nũng Khẩu ngữ, biểu cảm, chỉ hành động đòi hỏi sự chiều chuộng. Ví dụ: Con bé hay làm nũng với bố mẹ để được mua đồ chơi.
Nghĩa 2: Ở vào trạng thái không còn vững chắc nữa, mà dễ đổ, dễ sụt xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
núng Trung tính, miêu tả trạng thái vật lí của vật thể, nền đất khi mất đi độ cứng, dễ bị lún, sụt. Ví dụ: Nền nhà chỗ này đã núng, đi qua nghe tiếng kêu rỗng.
lún Trung tính, miêu tả sự chìm xuống, sụt vào bề mặt mềm. Ví dụ: Bánh xe bị lún sâu vào vũng bùn.
sụt Trung tính, miêu tả sự đổ xuống, sụt giảm của một phần. Ví dụ: Nền đất yếu khiến móng nhà bị sụt.
vững Trung tính, miêu tả trạng thái kiên cố, ổn định, không lung lay. Ví dụ: Móng nhà được xây rất vững.
chắc Trung tính, miêu tả sự bền chặt, kiên cố, khó bị phá vỡ. Ví dụ: Cái ghế này rất chắc chắn.
Nghĩa 3: Không còn giữ được sự vững vàng trước tác động bên ngoài, không còn đủ sức chịu đựng, chống đồ nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
núng Trung tính đến tiêu cực, miêu tả sự suy yếu về ý chí, tinh thần hoặc khả năng chống đỡ trước áp lực. Ví dụ: Trước làn sóng chỉ trích, ban tổ chức tỏ ra núng thấy rõ.
lung lay Trung tính, miêu tả sự không kiên định, dễ bị lay chuyển về ý chí hoặc vị thế. Ví dụ: Trước những lời đe dọa, ý chí anh ấy bắt đầu lung lay.
suy yếu Trung tính, miêu tả sự giảm sút về sức lực, khả năng hoặc tinh thần. Ví dụ: Sau nhiều ngày chiến đấu, tinh thần quân lính suy yếu.
kiên cường Tích cực, trang trọng, miêu tả sự bền bỉ, không khuất phục trước khó khăn. Ví dụ: Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn kiên cường vượt qua.
vững vàng Tích cực, trung tính, miêu tả sự ổn định, không dao động về lập trường, tinh thần. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ vững vàng lập trường của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái không ổn định hoặc dễ bị ảnh hưởng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả tình trạng không ổn định của một sự việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự không vững chắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không ổn định hoặc dễ bị tác động.
  • Phong cách sử dụng thường nghiêng về khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không ổn định hoặc dễ bị tác động của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi miêu tả cảm giác, trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái không ổn định khác như "lung lay".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
"Núng" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bức tường núng", "tinh thần núng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bức tường, tinh thần) hoặc trạng từ (rất, hơi) để bổ nghĩa.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...