Nhuỵ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũng nói: nhị). Bộ phận sinh sản của hoa.
Ví dụ: Hoa nở, nhuỵ tỏa mùi hương dịu nhẹ.
2.
danh từ
(cũng nói: nhị cái). Bộ phận sinh sản cái của hoa.
Ví dụ: Nhuỵ cái là nơi tiếp nhận phấn và khởi đầu cho sự hình thành hạt.
Nghĩa 1: (cũng nói: nhị). Bộ phận sinh sản của hoa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bông hoa cúc có nhuỵ vàng ở giữa.
  • Con ong đậu vào nhuỵ để hút mật.
  • Em cẩn thận chạm vào nhuỵ hoa, tay dính phấn vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quan sát dưới kính lúp, bạn sẽ thấy hạt phấn bám đầy quanh nhuỵ.
  • Trong giờ sinh học, cô giáo giải thích phấn hoa từ nhị rơi lên nhuỵ để thụ phấn.
  • Mỗi loài hoa có hình dáng nhuỵ khác nhau, tạo nên vẻ đẹp riêng của chúng.
3
Người trưởng thành
  • Hoa nở, nhuỵ tỏa mùi hương dịu nhẹ.
  • Giữa khu vườn im ắng, nhuỵ hoa như chiếc tim nhỏ vẫn bền bỉ nuôi dưỡng sự sống của cánh.
  • Khi gió khẽ lay, phấn từ nhuỵ bay mỏng như bụi nắng, phủ lên mép lá non.
  • Tôi cúi xuống chụp ảnh, thấy một giọt sương đậu trên nhuỵ, long lanh như giữ lại buổi sớm.
Nghĩa 2: (cũng nói: nhị cái). Bộ phận sinh sản cái của hoa.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhuỵ cái nhận hạt phấn để tạo hạt và quả.
  • Cô chỉ cho em thấy đầu nhuỵ cái dính, giúp giữ phấn hoa.
  • Bài học hôm nay vẽ rõ nhuỵ cái ở giữa bông hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đầu nhuỵ cái có chất nhầy để hạt phấn bám vào rồi mọc ống phấn.
  • Khi thụ phấn, hạt phấn nảy mầm trên nhuỵ cái và đi xuống bầu noãn.
  • Trong thí nghiệm, chúng em đánh dấu nhuỵ cái để theo dõi quá trình kết quả.
3
Người trưởng thành
  • Nhuỵ cái là nơi tiếp nhận phấn và khởi đầu cho sự hình thành hạt.
  • Trong công nghệ lai tạo, việc kiểm soát nhuỵ cái quyết định chất lượng giống.
  • Giữa những cánh hoa rực rỡ, nhuỵ cái lặng lẽ đảm nhiệm vai trò sinh nở của loài.
  • Một nhành lúa trổ bông, nhuỵ cái hé ra rất khẽ, như lời thì thầm của mùa vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về thực vật học hoặc trong các bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca và văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh học, thực vật học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cấu trúc hoa trong các bài viết khoa học hoặc giáo trình.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về thực vật học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "nhị" hoặc "nhị cái" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhị" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý khi sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các bộ phận khác của hoa.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của hoa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhuỵ hoa", "nhuỵ cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "nhuỵ vàng", "nhuỵ nở".
hoa nhị cánh đài cành rễ thân quả hạt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...