Nhế
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khêu nhẹ bằng mũi nhọn nhỏ để lấy ra.
Ví dụ:
Anh lấy nhíp nhế mảnh thủy tinh khỏi vết xước.
2.
động từ
Chích nhẹ rồi nặn lấy máu (một phương pháp chữa bệnh dân gian).
Ví dụ:
Thầy thuốc dân gian nhế nhẹ và nặn ra ít máu bầm để thông ứ.
Nghĩa 1: Khêu nhẹ bằng mũi nhọn nhỏ để lấy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bé dùng tăm nhế miếng thức ăn mắc giữa kẽ răng.
- Mẹ nhế cái dằm nhỏ ra khỏi tay cho con.
- Em lấy kim nhế hạt bụi khỏi mắt búp bê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khéo léo dùng đầu kẹp giấy để nhế mẩu giấy kẹt trong khe bàn.
- Tôi mượn kim may của mẹ để nhế chiếc gai mắc dưới da.
- Cô lao công dùng que nhỏ nhế sợi tóc che lỗ thoát nước bồn rửa.
3
Người trưởng thành
- Anh lấy nhíp nhế mảnh thủy tinh khỏi vết xước.
- Có những thứ càng cố moi mạnh càng đau, chỉ cần nhế nhẹ đúng chỗ là ra.
- Tôi ngồi dưới đèn, kiên nhẫn dùng đầu kim nhế từng hạt cát khỏi khớp máy ảnh.
- Người thợ bạc điềm tĩnh nhế sợi vụn kim loại, giữ lại phần tinh sạch.
Nghĩa 2: Chích nhẹ rồi nặn lấy máu (một phương pháp chữa bệnh dân gian).
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại nhế đầu ngón tay để lấy chút máu bôi vào vết đỉa cắn.
- Thầy lang nhế chỗ sưng rồi lau sạch cho bệnh nhân.
- Mẹ kể ngày xưa người ta nhế tai để chữa ốm vặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà mụ trong xóm dùng kim sạch nhế huyệt ở tai, bảo là để giải cảm.
- Ông đồ già nhế vài điểm ở lưng, nặn chút máu đen rồi sát trùng.
- Mẹ bảo hồi nhỏ từng được nhế đầu ngón tay khi bị đỉa bám ngoài đồng.
3
Người trưởng thành
- Thầy thuốc dân gian nhế nhẹ và nặn ra ít máu bầm để thông ứ.
- Nghe mùi cồn, tôi nhớ cảnh bà ngoại nhế ở dái tai mỗi khi tôi cảm lạnh.
- Có người tin nhế đúng huyệt sẽ giải tỏa khí trệ, dù y học hiện đại còn tranh luận.
- Trong gian bếp cũ, cái kim đốt đỏ dùng để nhế nằm gọn trên nắp lon, như một ký ức chữa bệnh thời nghèo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khêu nhẹ bằng mũi nhọn nhỏ để lấy ra.
Nghĩa 2: Chích nhẹ rồi nặn lấy máu (một phương pháp chữa bệnh dân gian).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhế | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh y học dân gian, diễn tả hành động chích nhẹ và nặn máu để chữa bệnh. Ví dụ: Thầy thuốc dân gian nhế nhẹ và nặn ra ít máu bầm để thông ứ. |
| lể | Trung tính, dùng trong y học cổ truyền, hành động chích nhẹ để lấy máu hoặc dịch. Ví dụ: Bà lang lể máu độc cho bệnh nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn học dân gian hoặc tác phẩm miêu tả phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngữ cảnh y học cổ truyền hoặc mô tả phương pháp chữa bệnh dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách dân dã, gắn liền với các phương pháp chữa bệnh truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các phương pháp chữa bệnh dân gian hoặc trong ngữ cảnh văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc y học chính thống, có thể thay bằng từ khác phù hợp hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được hiểu khác nhau tùy theo vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chích" hoặc "khêu".
- Khác biệt tinh tế với từ "chích" là "nhế" thường liên quan đến việc lấy ra một vật thể nhỏ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhế mụn", "nhế máu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "mụn", "máu") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng").

Danh sách bình luận