Lể
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những nghi thức tiến hành nhằm đánh dấu hoặc kỉ niệm một sự việc, sự kiện có ý nghĩa nào đó (nói tổng quát).
Ví dụ:
Sáng nay diễn ra lể ký kết tại hội trường.
2.
danh từ
Những gì đem biếu tặng hay dùng cúng quỷ thần (nói tổng quát).
3.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Những phép tắc phải theo cho đúng khi tiếp xúc với người khác, thường là với người trên (nói tổng quát).
Nghĩa 1: Những nghi thức tiến hành nhằm đánh dấu hoặc kỉ niệm một sự việc, sự kiện có ý nghĩa nào đó (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em làm lể chào cờ vào sáng thứ hai.
- Nhà trường tổ chức lể bế giảng rất vui.
- Cả xóm tụ tập xem lể rước đèn Trung thu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân trường rộn ràng trong lể khai giảng, cờ và bóng bay rực rỡ.
- Gia đình quây quần dự lể mừng thọ, ai cũng chúc cụ mạnh khỏe.
- Khi trống nổi lên, lể tưởng niệm bắt đầu, mọi người đứng nghiêm.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay diễn ra lể ký kết tại hội trường.
- Giữa mưa phùn, lể tưởng niệm liệt sĩ diễn ra trang nghiêm, ít lời mà nặng nghĩa.
- Họ chọn một lể nhỏ gọn, chỉ gia đình và bạn thân, để giữ trọn sự ấm cúng.
- Đôi khi một lể giản dị lại nói nhiều hơn mọi bài diễn văn dài dòng.
Nghĩa 2: Những gì đem biếu tặng hay dùng cúng quỷ thần (nói tổng quát).
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Những phép tắc phải theo cho đúng khi tiếp xúc với người khác, thường là với người trên (nói tổng quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những nghi thức tiến hành nhằm đánh dấu hoặc kỉ niệm một sự việc, sự kiện có ý nghĩa nào đó (nói tổng quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lể | Trung tính, trang trọng hoặc trang nghiêm. Ví dụ: Sáng nay diễn ra lể ký kết tại hội trường. |
| nghi lễ | Trang trọng, nhấn mạnh tính quy tắc, trình tự. Ví dụ: Nghi lễ chào cờ được tiến hành trang nghiêm. |
| lễ nghi | Trang trọng, nhấn mạnh tính quy tắc, trình tự. Ví dụ: Các lễ nghi truyền thống cần được gìn giữ. |
| buổi lễ | Trung tính, chỉ một sự kiện cụ thể. Ví dụ: Buổi lễ khai giảng diễn ra thành công. |
| nghi thức | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh các bước thực hiện. Ví dụ: Nghi thức trao giải được thực hiện theo đúng quy định. |
Nghĩa 2: Những gì đem biếu tặng hay dùng cúng quỷ thần (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
lễ vật cúng phẩm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lể | Trung tính, trang trọng (khi cúng tế) hoặc lịch sự (khi biếu tặng). Ví dụ: |
| lễ vật | Trang trọng, chỉ vật dùng để cúng tế hoặc biếu tặng có ý nghĩa. Ví dụ: Lễ vật dâng lên tổ tiên gồm hoa quả và bánh. |
| cúng phẩm | Trang trọng, tôn giáo, chỉ vật dùng để cúng. Ví dụ: Mâm cúng phẩm được bày biện trang trọng. |
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Những phép tắc phải theo cho đúng khi tiếp xúc với người khác, thường là với người trên (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lể | Trang trọng, chỉ sự tôn trọng, phép tắc. Ví dụ: |
| phép tắc | Trung tính, trang trọng, chỉ các quy định về hành vi. Ví dụ: Phép tắc ứng xử nơi công cộng. |
| khuôn phép | Trang trọng, chỉ những quy tắc, chuẩn mực đã định sẵn. Ví dụ: Gia đình này sống có khuôn phép. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện gia đình hoặc cộng đồng như đám cưới, đám giỗ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các nghi thức chính thức hoặc sự kiện quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục, tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn viết và nghi thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính trang trọng của sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hài hước.
- Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại lễ cụ thể như lễ cưới, lễ tang.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lể" (động từ) trong một số phương ngữ.
- Khác biệt với "lễ hội" ở chỗ "lễ" nhấn mạnh vào nghi thức, còn "lễ hội" bao gồm cả phần hội.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "của", "và".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ hội", "lễ cưới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lớn", "trọng đại"), động từ ("tổ chức", "dự"), và các danh từ khác ("nghi thức", "sự kiện").

Danh sách bình luận