Lễ hội

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuộc vui tổ chức chung, có hoạt động lễ nghi mang tính văn hoá truyền thống của dân tộc.
Ví dụ: Năm nào quê tôi cũng tổ chức lễ hội trên bến dưới thuyền.
Nghĩa: Cuộc vui tổ chức chung, có hoạt động lễ nghi mang tính văn hoá truyền thống của dân tộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng em mở lễ hội, ai cũng mặc áo đẹp và cười rất vui.
  • Trong lễ hội, mọi người rước kiệu và đánh trống vang khắp sân đình.
  • Chúng em xem múa lân ở lễ hội đầu xuân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lễ hội làng mở ra, tiếng trống và tiếng hò reo quện vào mùi hương khói.
  • Bạn rủ tôi mặc áo dài tham gia lễ hội, vừa xem rước, vừa chụp ảnh kỷ niệm.
  • Giữa dòng người, nghi thức tế lễ làm không khí lễ hội trở nên trang nghiêm mà ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Năm nào quê tôi cũng tổ chức lễ hội trên bến dưới thuyền.
  • Lúc trống hội nổi lên, tôi thấy mình được kéo về ký ức tổ tiên, giữa một lễ hội chan chứa hồn quê.
  • Đi giữa lễ hội, tôi nhận ra nghi lễ không chỉ để nhớ mà còn để nối người với người.
  • Rời lễ hội, trên áo còn vương chút mùi khói hương và tiếng cười như vẫn đuổi theo sau lưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cuộc vui tổ chức chung, có hoạt động lễ nghi mang tính văn hoá truyền thống của dân tộc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lễ hội Chỉ sự kiện văn hóa cộng đồng, trang trọng nhưng cũng mang tính giải trí, truyền thống. Ví dụ: Năm nào quê tôi cũng tổ chức lễ hội trên bến dưới thuyền.
hội Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ các cuộc vui, tụ họp lớn mang tính cộng đồng, có thể có hoặc không có yếu tố nghi lễ rõ ràng như 'lễ hội'. Ví dụ: Hội làng thường được tổ chức vào mùa xuân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện văn hóa, truyền thống diễn ra trong cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả hoặc phân tích các sự kiện văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo bối cảnh cho các tác phẩm có yếu tố văn hóa, truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu văn hóa, du lịch, và quản lý sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với các giá trị văn hóa truyền thống.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi nhớ đến niềm vui và sự đoàn kết cộng đồng.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện có yếu tố văn hóa, truyền thống rõ rệt.
  • Tránh dùng cho các sự kiện không có yếu tố lễ nghi hoặc văn hóa.
  • Thường đi kèm với tên gọi cụ thể của lễ hội để chỉ rõ sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sự kiện" nếu không có yếu tố văn hóa, truyền thống.
  • Khác biệt với "hội chợ" ở chỗ lễ hội thường có yếu tố lễ nghi và văn hóa.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ hội truyền thống", "lễ hội mùa xuân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (truyền thống, lớn), động từ (tổ chức, diễn ra), và lượng từ (một, nhiều).