Nguỵ vận
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tuyên truyền, vận động những người trong nguỵ quân, nguỵ quyền.
Ví dụ:
Anh ấy từng phụ trách mũi nguỵ vận ở vùng ven đô.
Nghĩa: Tuyên truyền, vận động những người trong nguỵ quân, nguỵ quyền.
1
Học sinh tiểu học
- Chú kể ngày xưa có người đi nguỵ vận để thuyết phục lính bên kia bỏ súng về nhà.
- Trong truyện, bác cán bộ làm công việc nguỵ vận, đến từng đồn nói chuyện với lính.
- Cô giáo nói thời chiến, nhiều người làm nguỵ vận để kêu gọi họ không đánh nhau nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật chính bí mật vào ấp, kiên trì nguỵ vận để tách binh lính khỏi bộ máy nguỵ quyền.
- Bài ký mô tả một chị giao liên vừa chuyển thư vừa tham gia nguỵ vận bằng những buổi trò chuyện ngắn với lính gác.
- Ông lão cựu chiến binh kể, nguỵ vận không chỉ là lời kêu gọi mà còn là cách khơi lại tình nhà, khiến người lính tự chọn con đường rời súng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy từng phụ trách mũi nguỵ vận ở vùng ven đô.
- Nghề nguỵ vận đòi hỏi hiểu người và biết nói đúng lúc, đúng chỗ để tháo gỡ sợ hãi trong lòng lính nguỵ.
- Những đêm mưa rừng, họ thắp một ngọn đèn nhỏ, rì rầm nguỵ vận qua hàng rào kẽm gai như rót vào tai người đang trực.
- Trong hồi ký, chị viết: làm nguỵ vận là gieo một hạt nghi ngờ vào guồng máy nguỵ quyền để họ tự tìm lối ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuyên truyền, vận động những người trong nguỵ quân, nguỵ quyền.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguỵ vận | sắc thái chính trị, lịch sử; trung tính – chuyên biệt; phạm vi quân sự/tuyên huấn Ví dụ: Anh ấy từng phụ trách mũi nguỵ vận ở vùng ven đô. |
| địch vận | trung tính – thuật ngữ quân sự, bao quát lực lượng địch (bao gồm nguỵ) Ví dụ: Ta đẩy mạnh công tác địch vận ở đô thị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về chiến tranh Việt Nam.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các nghiên cứu lịch sử, chính trị liên quan đến chiến tranh Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến bối cảnh lịch sử nhạy cảm.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc chính trị liên quan đến chiến tranh Việt Nam.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày do tính nhạy cảm và lịch sử của từ.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với các từ như "tuyên truyền" hay "vận động" ở chỗ nhấn mạnh vào đối tượng là nguỵ quân, nguỵ quyền.
- Cần chú ý đến cảm xúc và thái độ của người nghe khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang nguỵ vận", "sẽ nguỵ vận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng (nguỵ quân, nguỵ quyền).

Danh sách bình luận