Ngữ liệu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tư liệu ngôn ngữ được dùng làm căn cứ để nghiên cứu ngôn ngữ.
Ví dụ: Ngữ liệu giúp tôi viết luận văn
2.
danh từ
(ít dùng). Mặt hình thức vật chất của ngôn ngữ, cần thiết cho sự tồn tại của mặt nội dung trừu tượng của ngôn ngữ.
Nghĩa 1: Tư liệu ngôn ngữ được dùng làm căn cứ để nghiên cứu ngôn ngữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đưa ngữ liệu là một đoạn chuyện để chúng em tìm từ chỉ hoạt động.
  • primary_school_2":"Bạn Minh góp thêm ngữ liệu là mấy câu ca dao để cả lớp luyện đọc.","primary_school_3":"Sách bài tập có ngữ liệu sẵn để chúng em tập đặt câu."],"secondary_school":["Thầy giao ngữ liệu là một nhóm câu có lỗi để chúng mình sửa và rút kinh nghiệm.","Khi phân tích phong cách, tụi mình dựa vào ngữ liệu trích từ truyện ngắn để nhận ra giọng điệu.","Nhóm mình sưu tầm ngữ liệu từ diễn đàn để nghiên cứu cách dùng từ lóng của tuổi teen."],"adult":["Bài báo cung cấp ngữ liệu phong phú cho đề tài về biến đổi từ vựng đô thị.","Tôi chọn ngữ liệu từ các phỏng vấn đường phố để bắt được nhịp nói tự nhiên của người trẻ.","Không có ngữ liệu sạch, mọi mô hình đều chỉ đoán mò trong bóng tối.","Sau nhiều năm lưu trữ, kho ngữ liệu ấy trở thành tấm gương phản chiếu thói quen giao tiếp của một thời."]}},{
  • meaning
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giải thích rằng muốn hiểu cấu trúc câu phải có ngữ liệu
  • partOfSpeech
  • adult
3
Người trưởng thành
  • Ngữ liệu giúp tôi viết luận văn
  • Chúng tôi thu thập ngữ liệu từ báo chí
  • Không có ngữ liệu thì nghiên cứu chỉ là suy đoán
  • Kho ngữ liệu phản ánh thói quen nói năng xã hội
Nghĩa 2: (ít dùng). Mặt hình thức vật chất của ngôn ngữ, cần thiết cho sự tồn tại của mặt nội dung trừu tượng của ngôn ngữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu ngôn ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh nghiên cứu ngôn ngữ học và phân tích dữ liệu ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, chuyên môn.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về nghiên cứu ngôn ngữ hoặc phân tích dữ liệu ngôn ngữ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác trong ngôn ngữ học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như 'dữ liệu' nếu không chú ý đến ngữ cảnh ngôn ngữ học.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngữ liệu phong phú", "các ngữ liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phong phú, đa dạng), động từ (nghiên cứu, thu thập) và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...