Ngoẹo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nghiêng hẳn về một bên (thường nói về đầu, cổ).
Ví dụ: Anh ngủ gật, đầu ngoẹo về tựa ghế.
2.
động từ
(phương ngữ). Rẽ, ngoặt sang đường khác.
Ví dụ: Ra khỏi quốc lộ, anh ngoẹo vô đường liên thôn.
3.
danh từ
(phương ngữ). Chỗ rẽ, ngoặc
Ví dụ: Anh hẹn gặp ở cái ngoẹo sau chợ.
Nghĩa 1: Nghiêng hẳn về một bên (thường nói về đầu, cổ).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé mệt quá nên đầu ngoẹo sang vai mẹ.
  • Con mèo ngủ, cổ ngoẹo về phía cửa sổ.
  • Bé đội mũ lệch, cái cổ cứ ngoẹo theo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngồi xe buýt lâu, tớ gà gật rồi đầu ngoẹo lúc nào không hay.
  • Chụp ảnh mãi, cổ cậu ngoẹo sang một bên trông buồn cười.
  • Thức khuya làm bài, sáng dậy cổ tớ ngoẹo, quay trái thấy cứng hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngủ gật, đầu ngoẹo về tựa ghế.
  • Qua đêm trực, cổ tôi ngoẹo, chỉ cần quay nhẹ đã nghe mỏi rát.
  • Cô ấy cười nghiêng ngả, mái tóc theo đà mà ngoẹo xuống bờ vai.
  • Đứa nhỏ say giấc, cái cổ ngoẹo vô tư như chẳng hề biết đời ngoài kia đang ồn ã.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Rẽ, ngoặt sang đường khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Đến gốc đa, mình ngoẹo vào con hẻm bên phải.
  • Ba bảo tới ngã ba thì ngoẹo qua chợ.
  • Đi thẳng rồi ngoẹo vô đường nhỏ có hàng me.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tới cầu, tụi mình ngoẹo qua bờ kè cho mát.
  • Thấy kẹt xe, chú tài xế ngoẹo vô lối sau trường để né.
  • Quên đường, tớ ngoẹo đại vô một hẻm rồi mới hỏi tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Ra khỏi quốc lộ, anh ngoẹo vô đường liên thôn.
  • Thấy mưa đổ, tôi ngoẹo qua siêu thị trú chân rồi hẵng về.
  • Quán cà phê nằm khuất, phải ngoẹo thêm một ngả mới tới cửa.
  • Đường đông quá, chị tài xế bình tĩnh ngoẹo qua tuyến phụ, đi chậm mà chắc.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Chỗ rẽ, ngoặc
1
Học sinh tiểu học
  • Ngay cái ngoẹo trước trường có đèn giao thông.
  • Ông chỉ cái ngoẹo dẫn vào vườn trái cây.
  • Con đứng đợi mẹ ở cái ngoẹo gần trạm xe buýt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua cái ngoẹo này là tới bờ sông có hàng dừa.
  • Nhà cậu ở cái ngoẹo có quán tạp hoá treo đèn vàng.
  • Buổi tối, cái ngoẹo đầu xóm hay có gió thổi hun hút.
3
Người trưởng thành
  • Anh hẹn gặp ở cái ngoẹo sau chợ.
  • Ngay cái ngoẹo ấy, người ta thường ghé dừng mua bó hoa sớm.
  • Con đường quen thuộc, chỉ cần nhìn cái ngoẹo có bức tường rêu là biết đã gần nhà.
  • Đêm về, cái ngoẹo cuối phố vắng đến mức tiếng bước chân vang như gõ vào thành tường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nghiêng hẳn về một bên (thường nói về đầu, cổ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoẹo Diễn tả hành động nghiêng đầu, cổ một cách rõ rệt, có thể do mệt mỏi, suy nghĩ hoặc cố ý. Ví dụ: Anh ngủ gật, đầu ngoẹo về tựa ghế.
vẹo Diễn tả sự nghiêng, lệch hoặc xoắn vặn, thường mang sắc thái không tự nhiên, có thể do mỏi hoặc chấn thương nhẹ. Ví dụ: Anh ấy ngủ gật, đầu vẹo sang một bên.
thẳng Diễn tả trạng thái không nghiêng, không lệch, giữ ở vị trí thẳng đứng hoặc cân bằng. Ví dụ: Cô bé cố gắng giữ đầu thẳng khi đội sách.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Rẽ, ngoặt sang đường khác.
Từ đồng nghĩa:
rẽ ngoặt quẹo
Từ trái nghĩa:
đi thẳng
Từ Cách sử dụng
ngoẹo Khẩu ngữ, diễn tả hành động đổi hướng đi một cách rõ ràng, thường là rẽ vào một con đường khác. Ví dụ: Ra khỏi quốc lộ, anh ngoẹo vô đường liên thôn.
rẽ Trung tính, diễn tả hành động đổi hướng đi. Ví dụ: Đến ngã tư thì rẽ phải.
ngoặt Diễn tả hành động đổi hướng đột ngột, thường là một góc lớn. Ví dụ: Chiếc xe ngoặt gấp vào con hẻm nhỏ.
quẹo Khẩu ngữ (phương ngữ miền Nam), tương đương với "rẽ". Ví dụ: Anh ấy quẹo trái ở đèn xanh đèn đỏ.
đi thẳng Diễn tả hành động tiếp tục di chuyển theo một đường thẳng, không đổi hướng. Ví dụ: Bạn cứ đi thẳng rồi sẽ thấy nhà tôi.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Chỗ rẽ, ngoặc
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nghiêng đầu hoặc rẽ đường, phổ biến ở một số vùng miền.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "rẽ" hoặc "nghiêng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc đặc tả hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
  • Phong cách bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả hành động cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong một số phương ngữ, không phổ biến toàn quốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rẽ" trong ngữ cảnh chỉ hướng đi.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngoẹo" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngoẹo" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "ngoẹo" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng trước động từ hoặc sau các từ chỉ định để tạo thành cụm danh từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "ngoẹo" thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "đầu", "cổ") hoặc các trạng từ chỉ phương hướng. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một".
nghiêng vẹo rẽ ngoặt quẹo uốn cong lắc cúi ngửa