Ngao ngán

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn rầu chán nản, không còn thấy thích thú gì nữa
Ví dụ : Anh ngao ngán với công việc đơn điệu mỗi ngày.
Nghĩa: Buồn rầu chán nản, không còn thấy thích thú gì nữa
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe bài hát cũ hoài, em thấy ngao ngán.
  • Trời mưa suốt ngày, bé ngao ngán ngồi nhìn cửa sổ.
  • Bài tập quá dài, em làm mãi cũng ngao ngán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch kiểm tra dày đặc khiến tôi ngao ngán ngay từ đầu tuần.
  • Nhìn đống bài tập chưa chấm, cậu lớp trưởng thở dài đầy ngao ngán.
  • Những lời hứa hẹn lặp lại làm chúng tôi ngao ngán hơn là hy vọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngao ngán với công việc đơn điệu mỗi ngày.
  • Cứ họp dông dài mà chẳng quyết được gì, ai cũng ngao ngán.
  • Sự trì trệ kéo dài làm người ta ngao ngán đến mức không muốn bắt đầu lại.
  • Nghe thêm một lời bao biện nữa, tôi chỉ biết cười nhạt đầy ngao ngán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn rầu chán nản, không còn thấy thích thú gì nữa
Từ Cách sử dụng
ngao ngán Mức độ khá mạnh; sắc thái bi quan, mệt mỏi; ngữ vực trung tính-khẩu ngữ Ví dụ: Anh ngao ngán với công việc đơn điệu mỗi ngày.
chán nản Trung tính, mức độ trung bình Ví dụ: Cô ấy chán nản vì công việc lặp lại hằng ngày.
nản lòng Trang trọng nhẹ, mức độ trung bình Ví dụ: Anh ta nản lòng sau nhiều lần thất bại.
thất vọng Trung tính, thiên về cảm xúc hụt hẫng; mức độ trung bình Ví dụ: Cô thất vọng khi kế hoạch không thành.
nản chí Trang trọng, sắc thái quyết tâm suy giảm; mức độ trung bình-khá Ví dụ: Cậu không nên nản chí trước khó khăn.
hào hứng Trung tính, tích cực; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Cả nhóm hào hứng bắt tay vào dự án mới.
phấn chấn Trung tính, vui tươi; mức độ khá Ví dụ: Tin vui làm mọi người phấn chấn hẳn lên.
say mê Cảm xúc tích cực, nhập tâm; mức độ mạnh Ví dụ: Cô say mê với công việc mới.
hứng khởi Trung tính, tươi sáng; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Anh trở lại với tinh thần hứng khởi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác chán nản trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc bối cảnh buồn bã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, chán nản.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác chán nản, buồn bã.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống hoặc sự kiện gây thất vọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chán nản" nhưng "ngao ngán" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị biểu cảm của từ.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngao ngán", "quá ngao ngán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt