Ngần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số lượng, mức độ được xác định cụ thể, nhưng đại khái, và được đánh giá là nhiều hay ít theo yêu cầu chủ quan nào đó
Ví dụ:
Tôi dành một ngần tiền cho chuyến đi này.
Nghĩa: Số lượng, mức độ được xác định cụ thể, nhưng đại khái, và được đánh giá là nhiều hay ít theo yêu cầu chủ quan nào đó
1
Học sinh tiểu học
- Con để vào ống heo một ngần tiền, đủ mua cuốn truyện.
- Mẹ múc một ngần canh vừa cho bát của con.
- Thầy cho một ngần bài tập, làm là xong sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó chỉ đọc một ngần trang rồi gấp sách, bảo là tạm đủ cho hôm nay.
- Nhóm bạn rủ góp một ngần tiền, vừa đủ mua quà sinh nhật đơn giản.
- Trời đổ một ngần mưa, sân trường ướt mà vẫn còn chơi được.
3
Người trưởng thành
- Tôi dành một ngần tiền cho chuyến đi này.
- Chị ấy nói chỉ cần một ngần thời gian yên tĩnh là đầu óc sáng ra ngay.
- Quán đông một ngần khách, đủ賑 mà không ồn ã.
- Bạn cứ giữ một ngần khoảng cách, chuyện sẽ bớt rắc rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số lượng, mức độ được xác định cụ thể, nhưng đại khái, và được đánh giá là nhiều hay ít theo yêu cầu chủ quan nào đó
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngần | Chỉ số lượng hoặc mức độ ước chừng, mang tính chủ quan. Ví dụ: Tôi dành một ngần tiền cho chuyến đi này. |
| chừng | Trung tính, chỉ sự ước lượng, không chính xác về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: Chừng này là đủ cho cả nhà rồi. |
| định lượng | Trang trọng, khoa học, chỉ sự xác định rõ ràng, cụ thể về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: Cần có định lượng chính xác cho từng thành phần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ số lượng không cụ thể nhưng có thể ước lượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng về số lượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mơ hồ, không rõ ràng.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết.
- Không mang cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt số lượng không cụ thể nhưng có thể ước lượng.
- Tránh dùng khi cần số liệu chính xác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt về số lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng cụ thể.
- Khác biệt với từ "nhiều" ở chỗ không xác định rõ ràng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định lượng hoặc tính từ chỉ mức độ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ngần", "bao ngần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định lượng như "một", "bao", hoặc các tính từ chỉ mức độ như "nhiều", "ít".

Danh sách bình luận