Ngắc ngoải
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở tình trạng chỉ còn chờ chết, sắp hấp hối
Ví dụ:
Ông lão ngắc ngoải trên giường bệnh, hơi thở đứt quãng.
Nghĩa: Ở tình trạng chỉ còn chờ chết, sắp hấp hối
1
Học sinh tiểu học
- Con cá mắc cạn đang ngắc ngoải trên bờ, chỉ còn hé miệng thở.
- Bụi hoa khô héo, ngắc ngoải vì mấy ngày liền không tưới nước.
- Con chim non bị lạnh, nằm ngắc ngoải trong lòng bàn tay em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lính bị kiệt sức, ngắc ngoải giữa chiến hào đầy bùn.
- Cây cổ thụ ngắc ngoải sau trận hạn, lá úa rụng như buông tay.
- Con mèo bị trúng độc, ngắc ngoải dưới mái hiên, mắt lờ đờ như sắp khép lại.
3
Người trưởng thành
- Ông lão ngắc ngoải trên giường bệnh, hơi thở đứt quãng.
- Sau cơn bão, cả làng điện đóm ngắc ngoải, nhà ai cũng chỉ thoi thóp ánh đèn pin.
- Tập đoàn từng vang danh giờ ngắc ngoải vì nợ nần, lay lắt qua từng quý báo cáo.
- Mối tình kéo dài nhiều năm bỗng ngắc ngoải, sống bằng thói quen nhiều hơn là thương yêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng chỉ còn chờ chết, sắp hấp hối
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngắc ngoải | Rất mạnh; khẩu ngữ/bình dân; sắc thái bi đát, thô mộc Ví dụ: Ông lão ngắc ngoải trên giường bệnh, hơi thở đứt quãng. |
| hấp hối | mạnh; trung tính/trang trọng hơn, y khoa/văn bản Ví dụ: Ông cụ đang hấp hối, gia đình túc trực bên giường. |
| thoi thóp | mạnh; hình tượng, văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Bà cụ thoi thóp qua đêm, ai nấy lo lắng. |
| khoẻ mạnh | mạnh; trung tính, phổ thông Ví dụ: Sau khi hồi phục, bà đã khỏe mạnh trở lại. |
| tráng kiện | mạnh; trang trọng/văn chương, nhấn sức vóc Ví dụ: Ở tuổi bốn mươi, ông vẫn tráng kiện, làm việc hăng say. |
| tỉnh táo | trung bình; trung tính, nhấn trạng thái tỉnh và sống lực Ví dụ: Qua cơn nguy kịch, bệnh nhân đã tỉnh táo, nói chuyện bình thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe rất yếu, gần như không còn hy vọng sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự sống còn mong manh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bi thương, tuyệt vọng.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ tình trạng gần kề cái chết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng sức khỏe rất yếu, gần như không còn hy vọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng sinh tử, không nên dùng để chỉ các tình huống ít nghiêm trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe yếu khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả tình trạng không liên quan đến sức khỏe.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái cảm xúc và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ngắc ngoải", "vẫn ngắc ngoải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "đang", "vẫn".
