Hấp hối
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái sắp tắt thở, sắp chết.
Ví dụ:
Ông lão hấp hối sau một cơn bạo bệnh.
Nghĩa: Ở trạng thái sắp tắt thở, sắp chết.
1
Học sinh tiểu học
- Con chim rơi xuống đất, nằm hấp hối trên bãi cỏ.
- Bà cụ yếu lắm, nằm hấp hối trên giường bệnh.
- Con cá mắc cạn, há miệng hấp hối bên bờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lính bị thương nặng, nằm hấp hối giữa tiếng còi cứu thương.
- Chú chó bị xe tông, thở gấp và hấp hối dưới mưa.
- Trong truyện, nhân vật chính ôm cha đang hấp hối và gọi tên ông.
3
Người trưởng thành
- Ông lão hấp hối sau một cơn bạo bệnh.
- Đêm trực, cô y tá lặng lẽ nắm tay người bệnh đang hấp hối, như giữ lại chút ấm của đời.
- Anh về kịp, ngồi bên mẹ hấp hối, nghe tiếng thở mỏng đi từng nhịp.
- Giữa căn phòng trắng, lời dặn cuối cùng bật ra từ đôi môi hấp hối, vừa yếu ớt vừa sáng suốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái sắp tắt thở, sắp chết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hấp hối | mạnh, sắc thái bi thương; trung tính-văn chương; thường dùng mô tả thời khắc cuối Ví dụ: Ông lão hấp hối sau một cơn bạo bệnh. |
| thoi thóp | nhẹ hơn, khẩu ngữ-miêu tả hơi thở yếu gần cuối Ví dụ: Ông cụ thoi thóp trên giường bệnh. |
| giãy chết | mạnh, khẩu ngữ-thô hơn, gợi cảnh quằn quại lúc gần chết Ví dụ: Con cá giãy chết trên bờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe nghiêm trọng của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về y tế, sức khỏe hoặc các bài báo tường thuật tình trạng nguy kịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tình trạng cận kề cái chết của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y khoa để mô tả tình trạng bệnh nhân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nghiêm trọng, khẩn cấp và đau buồn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng mang sắc thái nặng nề.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng sức khỏe rất nghiêm trọng, gần kề cái chết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm túc.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe khác như "nguy kịch" nhưng "hấp hối" chỉ giai đoạn cuối cùng trước khi chết.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Không nên dùng từ này một cách tùy tiện để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang hấp hối", "sắp hấp hối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đang, sắp), danh từ chỉ người (bệnh nhân, ông cụ).
