Thoi thóp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thở rất yếu và không đều một cách mệt nhọc, biểu hiện sắp chết.
Ví dụ: Ông lão thoi thóp trên giường bệnh, mỗi nhịp thở đều nặng nhọc.
Nghĩa: Thở rất yếu và không đều một cách mệt nhọc, biểu hiện sắp chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim non thoi thóp sau cơn mưa, như sắp kiệt sức.
  • Bà cụ nằm thoi thóp, hơi thở yếu và đứt quãng.
  • Con cá mắc cạn chỉ còn thoi thóp trên bãi cát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người lữ khách kiệt nước nằm thoi thóp giữa nắng gắt, mắt khép hờ.
  • Sau trận bão, con mèo ướt sũng thoi thóp dưới mái hiên lạnh.
  • Ngọn nến sắp tắt như thoi thóp trong gió lùa, chập chờn rồi lịm dần.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão thoi thóp trên giường bệnh, mỗi nhịp thở đều nặng nhọc.
  • Trên bãi chiến trường đã cũ, ký ức về những thân người thoi thóp vẫn ám vào gió chiều.
  • Đêm khuya, tiếng thở thoi thóp của người bệnh xé nhỏ sự im lặng, nghe vừa mong manh vừa xót xa.
  • Con thuyền quá tải thoi thóp giữa biển động, như một sinh linh đang níu lấy hơi cuối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thở rất yếu và không đều một cách mệt nhọc, biểu hiện sắp chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thở đều thở khoẻ
Từ Cách sử dụng
thoi thóp Rất mạnh; sắc thái bi thương; thiên về văn nói–miêu tả; thường dùng cho người hấp hối Ví dụ: Ông lão thoi thóp trên giường bệnh, mỗi nhịp thở đều nặng nhọc.
thở đều Trung tính; mô tả nhịp thở ổn định, đối lập trực tiếp Ví dụ: Đứa bé đã ngủ và thở đều.
thở khoẻ Trung tính, dương tính; nhấn độ mạnh và ổn định Ví dụ: Sau khi hồi phục, anh ấy thở khoẻ trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe nguy kịch của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc mô tả tình trạng bệnh nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự sống mong manh, cận kề cái chết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lo lắng, căng thẳng về tình trạng sức khỏe.
  • Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự đồng cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng sức khỏe rất yếu, gần như không còn hy vọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình trạng nguy kịch khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe yếu khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả tình trạng không liên quan đến sức khỏe.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thoi thóp", "vẫn thoi thóp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), hoặc danh từ chỉ đối tượng (người, động vật).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...