Nanh vuốt
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nanh và vuốt của thú dữ; dùng để ví những kẻ giúp việc đắc lực, tạo nên sức mạnh lợi hại.
Ví dụ:
Đối thủ đã lộ nanh vuốt ngay phiên mở màn.
2.
danh từ
Sự kìm kẹp tàn ác, dã man.
Ví dụ:
Anh ta tìm cách thoát khỏi nanh vuốt quyền lực đen.
Nghĩa 1: Nanh và vuốt của thú dữ; dùng để ví những kẻ giúp việc đắc lực, tạo nên sức mạnh lợi hại.
1
Học sinh tiểu học
- Con hổ nhe nanh vuốt, ai cũng sợ.
- Chú sư tử giấu nanh vuốt khi nằm nghỉ.
- Bọn cướp khoe nanh vuốt như muốn dọa mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội quân kia tung ra nanh vuốt, tấn công dữ dội.
- Hắn không ra mặt, chỉ để đám đàn em làm nanh vuốt.
- Khi bị dồn ép, con báo lập tức bộc lộ nanh vuốt bản năng.
3
Người trưởng thành
- Đối thủ đã lộ nanh vuốt ngay phiên mở màn.
- Trong chính trường, những kẻ làm nanh vuốt thường không cần mặt nạ đạo đức.
- Nghệ sĩ ấy hiền hòa ngoài đời, nhưng lên sân khấu là phô bày toàn bộ nanh vuốt của tham vọng.
- Đế chế nào cũng cần nanh vuốt để giữ lãnh địa, kẻ cầm cương chỉ việc giật dây.
Nghĩa 2: Sự kìm kẹp tàn ác, dã man.
1
Học sinh tiểu học
- Họ thoát khỏi nanh vuốt của bọn bắt nạt.
- Chú chó được cứu ra khỏi nanh vuốt của kẻ xấu.
- Người dân muốn sống yên, không còn nanh vuốt đè nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều năm họ sống trong nanh vuốt của chế độ áp bức.
- Cô gái vùng lên, thoát khỏi nanh vuốt của gã chủ tiệm tàn nhẫn.
- Cuốn phim kể hành trình trốn chạy khỏi nanh vuốt của sự độc tài.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tìm cách thoát khỏi nanh vuốt quyền lực đen.
- Thành phố từng thoi thóp dưới nanh vuốt tham nhũng, đến khi cuộc cải cách mở cửa hít thở.
- Người mẹ giằng con ra khỏi nanh vuốt bạo lực gia đình, như giật một búp măng khỏi lưỡi dao.
- Lịch sử đã lắm lần nhân loại rơi vào nanh vuốt của lòng tham, và cái giá luôn đắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nanh và vuốt của thú dữ; dùng để ví những kẻ giúp việc đắc lực, tạo nên sức mạnh lợi hại.
Từ trái nghĩa:
nạn nhân dân lành
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nanh vuốt | trung tính→bóng gió, sắc thái đe dọa, hơi khẩu ngữ-văn chương Ví dụ: Đối thủ đã lộ nanh vuốt ngay phiên mở màn. |
| tay chân | trung tính, khẩu ngữ; chỉ lực lượng phục vụ đắc lực Ví dụ: Hắn dựa vào đám tay chân để thao túng khu chợ. |
| đệ tử | khẩu ngữ, nhẹ; nghĩa gần khi nói bè cánh thân tín Ví dụ: Ông trùm gọi các đệ tử đến xử lý việc. |
| chân rết | khẩu ngữ, hơi tiêu cực; mạng lưới thuộc hạ Ví dụ: Tổ chức có chân rết khắp nơi. |
| nạn nhân | trung tính; vị thế đối lập (kẻ bị hại), dùng trong ngữ cảnh quyền lực áp bức Ví dụ: Những nạn nhân yếu thế trước nanh vuốt bọn côn đồ. |
| dân lành | khẩu ngữ, trung tính; tập thể người vô tội đối lập với lực lượng đàn áp Ví dụ: Dân lành khốn khổ trước nanh vuốt bọn ác. |
Nghĩa 2: Sự kìm kẹp tàn ác, dã man.
Từ đồng nghĩa:
gông kìm xiềng xích
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nanh vuốt | tiêu cực mạnh, hình ảnh ẩn dụ, văn chương-báo chí Ví dụ: Anh ta tìm cách thoát khỏi nanh vuốt quyền lực đen. |
| gông kìm | văn chương, mạnh; ẩn dụ đàn áp Ví dụ: Thoát khỏi gông kìm của chế độ độc tài. |
| xiềng xích | văn chương, mạnh; hình tượng trói buộc tàn bạo Ví dụ: Người dân vùng dậy phá tan xiềng xích áp bức. |
| tự do | trung tính-trang trọng, mạnh đối lập; trạng thái không bị kìm kẹp Ví dụ: Họ khao khát tự do sau bao năm dưới nanh vuốt bạo quyền. |
| khoan dung | trung tính, nhẹ-đối lập; cách đối xử không tàn ác Ví dụ: Chính quyền mới chọn sự khoan dung thay vì nanh vuốt. |
| bao dung | trung tính, nhẹ; thái độ nhân hậu đối nghịch Ví dụ: Người lãnh đạo cần bao dung, không dùng nanh vuốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người hoặc thế lực có sức mạnh và sự tàn bạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán, chỉ trích những hành động tàn ác hoặc quyền lực áp bức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về sự tàn bạo hoặc quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, tàn bạo, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn bạo hoặc quyền lực áp bức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức mạnh khác nhưng "nanh vuốt" nhấn mạnh sự tàn bạo.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nanh vuốt sắc bén", "nanh vuốt của hổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sắc bén, nhọn), động từ (mài, giương), và các từ chỉ sở hữu (của, của con).

Danh sách bình luận