Năng
Nghĩa & Ví dụ
Hay, thường.
Ví dụ:
Tôi năng dậy sớm để đi bộ quanh hồ.
Nghĩa: Hay, thường.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé năng chào hỏi hàng xóm mỗi sáng.
- Bạn Lan năng giúp cô lau bảng.
- Con mèo năng ra hiên nằm phơi nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy năng tập bóng rổ nên kỹ thuật tiến bộ rõ.
- Lớp mình năng đọc sách ở thư viện vào giờ ra chơi.
- Bạn ấy năng gọi điện cho bà ngoại để kể chuyện ở trường.
3
Người trưởng thành
- Tôi năng dậy sớm để đi bộ quanh hồ.
- Người ta năng quên mất rằng tử tế là lựa chọn mỗi ngày.
- Trời miền núi năng mưa rào, đường dốc càng trơn trượt.
- Quán cà phê góc phố năng mở nhạc cũ, nghe là nhớ cả một thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hay, thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ít khi hiếm khi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| năng | Trung tính, chỉ tần suất cao, đôi khi mang sắc thái tích cực (chăm chỉ). Ví dụ: Tôi năng dậy sớm để đi bộ quanh hồ. |
| thường xuyên | Trung tính, nhấn mạnh tính đều đặn và liên tục. Ví dụ: Anh ấy thường xuyên tập thể dục để giữ gìn sức khỏe. |
| hay | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ thói quen hoặc tần suất cao. Ví dụ: Cô ấy hay quên đồ khi ra khỏi nhà. |
| thường | Trung tính, phổ biến, chỉ tần suất lặp lại. Ví dụ: Chúng tôi thường đi bộ vào buổi sáng. |
| ít khi | Trung tính, chỉ tần suất thấp, không thường xuyên. Ví dụ: Anh ấy ít khi về thăm nhà vì bận công việc. |
| hiếm khi | Trung tính, nhấn mạnh sự hiếm hoi, rất ít khi xảy ra. Ví dụ: Cô ấy hiếm khi cười lớn trước mặt người lạ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tần suất cao của một hành động hoặc sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "thường xuyên" hoặc "liên tục".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thường xuyên, liên tục.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự thường xuyên.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "thường xuyên".
- Không có nhiều biến thể, thường đứng trước động từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thường xuyên" trong văn viết.
- Khác biệt với "hay" ở chỗ "năng" nhấn mạnh tần suất hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ tần suất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "năng đi", "năng học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để chỉ mức độ thường xuyên, ví dụ: "năng làm", "năng nói".
