Mùi mẫn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng làm xúc động và gây cảm thương.
Ví dụ: Lời văn ấy mùi mẫn, đọc vào khó mà dửng dưng.
Nghĩa: Có tác dụng làm xúc động và gây cảm thương.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài hát ấy mùi mẫn, nghe là muốn rưng rưng.
  • Bức thư của bạn kể chuyện bà ngoại rất mùi mẫn.
  • Cảnh phim chú chó lạc chủ thật mùi mẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng kể của cô giáo mùi mẫn, cả lớp bỗng im lặng lắng nghe.
  • Trang nhật ký cũ mùi mẫn làm mình nhớ nhà da diết.
  • Khúc nhạc nền mùi mẫn kéo cảm xúc của người xem lên đến nghẹn ngào.
3
Người trưởng thành
  • Lời văn ấy mùi mẫn, đọc vào khó mà dửng dưng.
  • Một lời xin lỗi mùi mẫn đúng lúc có thể tháo gỡ những nút thắt lâu năm.
  • Kịch bản chọn lối kể mùi mẫn, để nỗi buồn thấm chậm như mưa bụi.
  • Giữa đám đông, bức ảnh cũ bỗng mùi mẫn đến mức mình phải quay đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng làm xúc động và gây cảm thương.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mùi mẫn Sắc thái: khá mạnh, thiên cảm xúc bi lụy; văn chương/khẩu ngữ; có màu sắc cổ/ước lệ. Ví dụ: Lời văn ấy mùi mẫn, đọc vào khó mà dửng dưng.
bi ai Mạnh, trang trọng/văn chương, âm hưởng buồn thảm. Ví dụ: Khúc nhạc bi ai khiến người nghe rơi lệ.
thảm thiết Rất mạnh, kịch tính, văn chương. Ví dụ: Tiếng khóc thảm thiết vang khắp phòng tang.
não nùng Mạnh, văn chương, buồn sầu dai dẳng. Ví dụ: Khúc ca não nùng gợi kỉ niệm thương tâm.
ai oán Mạnh, văn chương, nhuốm uất ức buồn thảm. Ví dụ: Âm điệu ai oán làm người nghe nao lòng.
thương tâm Trung tính–mạnh, trang trọng, gợi xót xa. Ví dụ: Tin tai nạn thương tâm khiến ai cũng bàng hoàng.
lạnh lùng Trung tính, sắc thái dứt khoát, thiếu cảm xúc; khẩu ngữ/trung tính. Ví dụ: Anh ta lạnh lùng trước câu chuyện buồn ấy.
vô cảm Mạnh, phê phán đạo đức; khẩu ngữ/chính luận. Ví dụ: Họ tỏ ra vô cảm trước nỗi đau của nạn nhân.
thản nhiên Trung tính, điềm nhiên, không xúc động; trang trọng/viết. Ví dụ: Cô thản nhiên nghe tin dữ mà không rơi lệ.
khô khan Nhẹ–trung tính, miêu tả thiếu cảm xúc; khẩu ngữ. Ví dụ: Lời văn khô khan, không gợi chút cảm thương nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những câu chuyện, tình huống hoặc lời nói gây xúc động mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra cảm giác sâu lắng, xúc động trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc cảm thương.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc sâu sắc, đặc biệt trong văn chương hoặc khi kể chuyện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng cường hiệu quả biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong văn nói, dẫn đến mất đi ý nghĩa sâu sắc ban đầu.
  • Khác biệt với từ "sướt mướt" ở chỗ "mùi mẫn" thường mang sắc thái tích cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mùi mẫn", "quá mùi mẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ cảm xúc.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...