Cảm động
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm thấy tình cảm bị tác động trước sự việc tốt, làm rung động trong lòng.
Ví dụ:
Tôi cảm động khi thấy bố lặng lẽ che mưa cho tôi.
2.
động từ
Có tác dụng làm cảm động, Hình ảnh rất cảm động.
Nghĩa 1: Cảm thấy tình cảm bị tác động trước sự việc tốt, làm rung động trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe bạn khoe được điểm tốt, em thấy cảm động vì bạn đã cố gắng.
- Cô giáo ôm em khi em vấp ngã, em cảm động lắm.
- Bà kể chuyện nuôi mèo hoang, em cảm động và mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn mẹ dậy sớm nấu bữa sáng, mình thấy cảm động và biết ơn.
- Bạn âm thầm chia sẻ bút cho cả lớp, mình cảm động trước sự tử tế đó.
- Đọc bức thư tay của thầy chủ nhiệm, mình bỗng thấy cảm động và muốn cố gắng hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi cảm động khi thấy bố lặng lẽ che mưa cho tôi.
- Có những khoảnh khắc nhỏ nhoi mà đủ làm ta cảm động, như một cái nắm tay giữa phố lạnh.
- Nghe đồng nghiệp bênh vực mình đúng lúc, tôi cảm động và bỗng thấy nơi làm việc ấm hơn.
- Đứng trước nghĩa trang liệt sĩ, tôi cảm động đến nghẹn lời.
Nghĩa 2: Có tác dụng làm cảm động, Hình ảnh rất cảm động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc khi chứng kiến hoặc nghe về một sự việc tốt đẹp, nhân văn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về những câu chuyện nhân văn, từ thiện hoặc các sự kiện có ý nghĩa xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả những khoảnh khắc xúc động trong tác phẩm văn học, phim ảnh, âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, thường là sự đồng cảm, thương cảm hoặc xúc động trước điều tốt đẹp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật, ít khi dùng trong ngữ cảnh hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc chân thành trước một sự việc tốt đẹp hoặc nhân văn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh mỉa mai hoặc châm biếm, vì có thể làm mất đi ý nghĩa tích cực của từ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường mức độ biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "xúc động", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để phân biệt.
- "Cảm động" thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với "xúc động", vốn có thể bao hàm cả cảm xúc tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cụ thể sự việc gây cảm động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tình cảm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất cảm động", "khiến ai đó cảm động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, vô cùng), danh từ (câu chuyện, hình ảnh), và đại từ (ai đó).
