Xúc động
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm xúc mạnh mẽ và trong thời gian tương đối ngắn, nhiều khi làm tê liệt nhận thức.
Ví dụ:
Tôi xúc động khi gặp lại thầy cũ.
2.
danh từ
(ít dùng). Sự xúc động.
Ví dụ:
Một xúc động lặng lẽ đi qua rồi ở lại rất lâu.
Nghĩa 1: Cảm xúc mạnh mẽ và trong thời gian tương đối ngắn, nhiều khi làm tê liệt nhận thức.
1
Học sinh tiểu học
- Em xúc động khi nghe cô giáo khen trước lớp.
- Bạn Nam xúc động khi mẹ đến đón muộn mà vẫn ôm chặt bạn.
- Cả lớp xúc động khi xem đoạn phim về người lính cứu hỏa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi xúc động đến nghẹn lời khi đứng trên sân khấu nhận phần thưởng.
- Cô bé xúc động khi đọc bức thư tay của chị gửi từ xa.
- Nghe bạn kể chuyện về chú chó thất lạc rồi tìm lại, ai cũng xúc động.
3
Người trưởng thành
- Tôi xúc động khi gặp lại thầy cũ.
- Có lúc xúc động ập đến bất ngờ, như làn sóng phủ kín ngực, khiến tôi lặng đi.
- Anh xúc động đến mức lời cảm ơn bỗng vụn ra thành những cái gật đầu liên tiếp.
- Giữa đêm mưa, đọc những dòng nhắn giản dị của mẹ, tôi xúc động và thấy mình nhỏ lại.
Nghĩa 2: (ít dùng). Sự xúc động.
1
Học sinh tiểu học
- Xúc động của em trào lên khi thấy ba về phép.
- Bức thư làm dâng lên xúc động trong lòng cả lớp.
- Xúc động ấy khiến bạn muốn ôm chầm lấy bà ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim khơi dậy một xúc động trong tôi khó gọi tên.
- Trong khoảnh khắc chiến thắng, xúc động lan khắp khán đài.
- Bài văn mộc mạc mà để lại xúc động bền bỉ sau giờ học.
3
Người trưởng thành
- Một xúc động lặng lẽ đi qua rồi ở lại rất lâu.
- Có những hôm, chỉ một câu chào cũ cũng đủ đánh thức một xúc động tưởng đã ngủ yên.
- Giữa cuộc họp khô khan, tấm ảnh đen trắng bất ngờ đánh động một xúc động rất người.
- Xúc động này không ồn ào; nó thấm dần như mưa nhỏ, khiến ta ngồi yên mà nghe tim đổi nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm xúc mạnh mẽ và trong thời gian tương đối ngắn, nhiều khi làm tê liệt nhận thức.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xúc động | Cảm xúc mạnh, thường tích cực hoặc trung tính, mang tính nhất thời, có thể gây choáng ngợp. Ví dụ: Tôi xúc động khi gặp lại thầy cũ. |
| cảm động | Trung tính, diễn tả sự rung cảm, lay động tâm hồn trước một điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy cảm động trước tấm lòng của mọi người. |
| thờ ơ | Tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm, lạnh nhạt, thiếu cảm xúc. Ví dụ: Anh ta thờ ơ trước nỗi đau của người khác. |
| lạnh lùng | Tiêu cực, diễn tả thái độ vô cảm, không biểu lộ tình cảm. Ví dụ: Cô ấy đối xử lạnh lùng với mọi người xung quanh. |
| bình thản | Trung tính, diễn tả trạng thái tâm lí ổn định, không bị tác động bởi cảm xúc mạnh. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ được vẻ bình thản. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Sự xúc động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi gặp sự kiện bất ngờ hoặc cảm động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc tường thuật sự kiện cảm động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của nhân vật hoặc tạo không khí cho tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc cảm động.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, bất ngờ.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan, trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường độ (ví dụ: "rất xúc động").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cảm động", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để người nghe/đọc dễ hình dung.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xúc động" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xúc động" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "xúc động" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "xúc động" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ như "mạnh mẽ", "sâu sắc".
