Thảm thiết

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thê thảm, thống thiết
Ví dụ: Chị ấy bật khóc thảm thiết khi hay tin dữ.
Nghĩa: Thê thảm, thống thiết
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng mèo kêu nghe thảm thiết ngoài sân mưa.
  • Bạn nhỏ khóc thảm thiết khi làm rơi chiếc diều mới.
  • Cái cây héo rũ trông thảm thiết giữa nắng gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh còi xe cứu thương vang lên thảm thiết giữa đêm vắng.
  • Trong truyện, tiếng gọi mẹ của nhân vật bé gái réo rắt và thảm thiết, khiến ai đọc cũng chùng lòng.
  • Sân bóng sau cơn bão trở nên thảm thiết: lưới rách, vôi vạch nhoè và cỏ nằm rạp.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy bật khóc thảm thiết khi hay tin dữ.
  • Những bức thư cầu cứu viết vội, lem nhoè nước mưa, đọc lên nghe thảm thiết đến nghẹn lời.
  • Trên nền trời xám, tiếng còi tàu kéo dài thảm thiết, như xé toang buổi chiều tàn.
  • Anh kể lại quãng thất nghiệp của mình bằng giọng trầm, nhẹ mà thảm thiết, khiến cả quán cà phê im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thê thảm, thống thiết
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thảm thiết Mạnh; cảm xúc bi ai, xót xa; sắc thái văn chương/trang trọng Ví dụ: Chị ấy bật khóc thảm thiết khi hay tin dữ.
thê thảm Mạnh; bi đát, xót xa; trung tính-văn chương Ví dụ: Cảnh tượng sau bão thật thê thảm.
thảm thương Mạnh; gợi thương xót; văn chương Ví dụ: Tiếng kêu cứu nghe thật thảm thương.
thảm khốc Rất mạnh; nhấn hậu quả tàn khốc; trang trọng/báo chí Ví dụ: Vụ tai nạn để lại hậu quả thảm khốc.
bi thương Mạnh; buồn đau trang trọng; văn chương Ví dụ: Khúc nhạc vang lên đầy bi thương.
thống thiết Mạnh; ai oán, khẩn cầu; văn chương Ví dụ: Tiếng khóc vang lên thống thiết.
vui tươi Trung tính; cảm xúc tích cực; khẩu ngữ-trung tính Ví dụ: Khu phố sau lễ hội thật vui tươi.
hân hoan Trung tính-trang trọng; vui mừng rõ; văn chương Ví dụ: Mọi người hân hoan đón tin thắng lợi.
tươi sáng Trung tính; bối cảnh tốt đẹp; báo chí-văn chương Ví dụ: Tương lai của họ giờ đây tươi sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác sâu sắc, bi thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, bi thương.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ bi thương của sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc trung tính.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ đồng nghĩa như "thê thảm" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng mức độ nhẹ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thảm thiết", "quá thảm thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".